benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「薬品」

Cách đọc
やくひん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thuốc hoặc hóa chất dùng trong y tế, thí nghiệm, sản xuất v.v.

Ví dụ

  1. 実験室では薬品を決められた棚に保管する。

    Trong phòng thí nghiệm, hóa chất được cất trên kệ quy định.

  2. 薬品を扱うときは保護手袋を着ける。

    Cần đeo găng bảo hộ khi xử lý hóa chất.

  3. 古い薬品は専門業者が安全に処分した。

    Hóa chất cũ được đơn vị chuyên môn xử lý an toàn.

  4. 医療用薬品の供給が一時的に不足した。

    Nguồn cung dược phẩm y tế tạm thời thiếu hụt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 薬品を扱う

    xử lý hóa chất

  • 薬品を保管する

    bảo quản hóa chất

  • 医療用薬品

    dược phẩm y tế

  • 危険な薬品

    hóa chất nguy hiểm

  • 薬品を処分する

    tiêu hủy hóa chất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ rộng bao gồm cả dược phẩm lẫn hóa chất dùng trong thí nghiệm hoặc công nghiệp. Thuốc dùng điều trị hằng ngày thường được gọi bằng từ thông thường hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「薬品(やくひん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 立場に応じて果たすべき仕事や働き。
  2. 医療、実験、製造などに用いる薬や化学物質。
  3. 熱、火、薬品などによって皮膚や組織が傷つくこと。
  4. 夜に移動すること。また、夜に運行する列車やバス。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 医療、実験、製造などに用いる薬や化学物質。

Giải thích: 「薬品」 thường dùng trong cụm 「薬品を扱う」(xử lý hóa chất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2