Nghĩa
Việc di chuyển vào ban đêm; cũng chỉ tàu hoặc xe buýt chạy đêm.
Ví dụ
-
夜行バスで東京から大阪へ向かった。
Tôi đi xe buýt đêm từ Tokyo tới Osaka.
-
夜行列車の寝台で朝まで休んだ。
Tôi nghỉ đến sáng trên giường nằm của tàu đêm.
-
夜行便なら翌朝早く現地に着く。
Chuyến đêm sẽ đến nơi vào sáng sớm hôm sau.
-
フクロウは夜行性の鳥として知られる。
Cú được biết đến là loài chim hoạt động về đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
夜行バス
xe buýt đêm
-
夜行列車
tàu đêm
-
夜行便
chuyến đêm
-
夜行で移動する
di chuyển ban đêm
-
夜行性の動物
động vật hoạt động về đêm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc di chuyển hoặc vận hành ban đêm và thường dùng trong tên phương tiện. Dạng chỉ tập tính đêm nói về loài hoạt động ban đêm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「夜行(やこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 夜に移動すること。また、夜に運行する列車やバス。
- 方向や関係を示す、矢の形をした記号。
- 相手を攻撃して負かす。また、仕事などを一気に片づける。
- 予想した通りであること。また、考え直して結局ある結論になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 夜に移動すること。また、夜に運行する列車やバス。
Giải thích: 「夜行」 thường dùng trong cụm 「夜行バス」(xe buýt đêm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
