benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「矢印」

Cách đọc
やじるし
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ký hiệu hình mũi tên dùng để chỉ phương hướng hoặc mối quan hệ.

Ví dụ

  1. 床の矢印に従って出口へ進んだ。

    Tôi đi theo mũi tên trên sàn tới lối ra.

  2. 地図に駅の方向を示す矢印を書いた。

    Tôi vẽ mũi tên chỉ hướng ga trên bản đồ.

  3. 右向きの矢印を押すと次の画面に進む。

    Nhấn mũi tên sang phải để chuyển tới màn hình tiếp theo.

  4. 図の矢印は水の流れを表している。

    Mũi tên trong hình biểu thị dòng chảy của nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 矢印に従う

    đi theo mũi tên

  • 右向きの矢印

    mũi tên sang phải

  • 矢印で示す

    chỉ bằng mũi tên

  • 矢印を書く

    vẽ mũi tên

  • 赤い矢印

    mũi tên đỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ký hiệu chỉ hướng trong đường đi, thao tác hoặc quan hệ trên sơ đồ. Hướng của nó thể hiện chiều di chuyển hoặc dòng thông tin.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「矢印(やじるし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手を攻撃して負かす。また、仕事などを一気に片づける。
  2. 方向や関係を示す、矢の形をした記号。
  3. 予想した通りであること。また、考え直して結局ある結論になること。
  4. 貸家や賃貸住宅の所有者。大家。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 方向や関係を示す、矢の形をした記号。

Giải thích: 「矢印」 thường dùng trong cụm 「矢印に従う」(đi theo mũi tên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2