Nghĩa
Thua trong trận đấu, chiến đấu, cạnh tranh v.v.; cũng chỉ kế hoạch hoặc hy vọng không thành.
Ví dụ
-
決勝戦で強い相手に敗れた。
Chúng tôi thua đối thủ mạnh trong trận chung kết.
-
選挙で現職の候補にわずかな差で敗れた。
Ứng viên thua người đương nhiệm với cách biệt nhỏ trong bầu cử.
-
優勝候補が初戦で敗れる波乱が起きた。
Ứng viên vô địch thua ngay trận đầu, gây bất ngờ.
-
チームは準決勝で敗れ、長年の夢を断たれた。
Đội thua ở bán kết và giấc mơ nhiều năm đã tan vỡ.
Cách kết hợp thường dùng
-
試合に敗れる
thua trận
-
相手に敗れる
thua đối thủ
-
選挙で敗れる
thua bầu cử
-
初戦で敗れる
thua trận đầu
-
強豪に敗れる
thua đội mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ thất bại trong thi đấu, bầu cử hoặc chiến tranh và còn dùng khi hy vọng hay kế hoạch không thành. Chữ Hán khác từ chỉ bị rách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「敗れる(やぶれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 紙、布などが裂けて穴が開く。また、交渉などが成立せず終わる。
- ほかに方法がなく、避けることができない。
- 試合、戦い、競争などで負ける。また、計画や希望が実現しない。
- 同じ種類の中で、ただ一つだけであること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 試合、戦い、競争などで負ける。また、計画や希望が実現しない。
Giải thích: 「敗れる」 thường dùng trong cụm 「試合に敗れる」(thua trận).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
