benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「破れる」

Cách đọc
やぶれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

Giấy, vải v.v. bị rách và thủng; cũng chỉ đàm phán v.v. kết thúc mà không đạt thỏa thuận.

Ví dụ

  1. 古い靴下がかかとの部分で破れた。

    Chiếc tất cũ bị rách ở gót.

  2. 強い風でテントの布が破れた。

    Vải lều bị rách vì gió mạnh.

  3. 封筒が破れて中の書類が見えている。

    Phong bì bị rách và lộ giấy tờ bên trong.

  4. 条件が合わず交渉が破れた。

    Đàm phán đổ vỡ vì các điều kiện không phù hợp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 紙が破れる

    giấy bị rách

  • 服が破れる

    quần áo bị rách

  • 袋が破れる

    túi bị rách

  • 交渉が破れる

    đàm phán đổ vỡ

  • 破れた箇所

    chỗ bị rách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ chỉ vật bị rách hoặc thủng. Nó còn dùng khi đàm phán hay quan hệ kết thúc mà không thành. Thất bại dùng chữ Hán khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「破れる(やぶれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ほかに方法がなく、避けることができない。
  2. 同じ種類の中で、ただ一つだけであること。
  3. 乗り物や遊戯施設を設け、多くの人が楽しむ場所。
  4. 紙、布などが裂けて穴が開く。また、交渉などが成立せず終わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 紙、布などが裂けて穴が開く。また、交渉などが成立せず終わる。

Giải thích: 「破れる」 thường dùng trong cụm 「紙が破れる」(giấy bị rách).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2