Nghĩa
Xé giấy, vải v.v. làm chúng hư rách.
Ví dụ
-
不要な書類を細かく破いて捨てた。
Tôi xé nhỏ giấy tờ không cần rồi vứt đi.
-
子どもが誤って本のページを破いた。
Đứa trẻ vô tình xé rách trang sách.
-
封筒を破かないよう丁寧に開けた。
Tôi mở phong bì cẩn thận để không làm rách.
-
約束を書いた紙を怒って破いた。
Anh ấy tức giận xé tờ giấy ghi lời hứa.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙を破く
xé giấy
-
ページを破く
xé trang sách
-
封筒を破く
xé phong bì
-
細かく破く
xé nhỏ
-
誤って破く
vô tình làm rách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ người xé giấy hoặc vải, thường dùng trong hội thoại thân mật. Khi vật tự bị rách, dùng nội động từ tương ứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「破く(やぶく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 試合、戦い、競争などで負ける。また、計画や希望が実現しない。
- 紙や布などを引き裂いて傷つける。
- 紙、布などが裂けて穴が開く。また、交渉などが成立せず終わる。
- ほかに方法がなく、避けることができない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 紙や布などを引き裂いて傷つける。
Giải thích: 「破く」 thường dùng trong cụm 「紙を破く」(xé giấy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
