Nghĩa
So với dự đoán hoặc tiêu chuẩn chung thì tương đối ở một mức nào đó.
Ví dụ
-
この店は駅から割と近い。
Cửa hàng này khá gần ga.
-
難しそうに見えたが、割と簡単に解けた。
Trông có vẻ khó nhưng tôi giải được khá dễ dàng.
-
今日は休日なのに道路が割と空いている。
Hôm nay là ngày nghỉ nhưng đường khá vắng.
-
彼は新しい環境に割と早く慣れた。
Anh ấy thích nghi với môi trường mới khá nhanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
割と近い
khá gần
-
割と簡単だ
khá dễ
-
割と早い
khá nhanh
-
割と多い
khá nhiều
-
割とうまくいく
diễn ra khá suôn sẻ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói thân mật cho biết mức độ cao hoặc thấp hơn dự đoán. Nó gần nghĩa tương đối hoặc khá và thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「割と(わりと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 主に木で作られ、汁物や飯を盛る器。また、その器に入れた物を数える語。
- 主に陶器や磁器で作られ、飯や茶などを入れる器。また、その内容を数える語。
- 上着とスカート部分が一続きになった女性用の服。
- 予想や一般的な基準と比べて、比較的ある程度であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予想や一般的な基準と比べて、比較的ある程度であること。
Giải thích: 「割と」 thường dùng trong cụm 「割と近い」(khá gần).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
