Nghĩa
So với vật khác hoặc dự đoán thì tương đối ở mức như vậy.
Ví dụ
-
この問題は割合に簡単だった。
Bài này tương đối dễ.
-
今日は割合に暖かく、上着が要らない。
Hôm nay khá ấm nên không cần áo khoác.
-
駅から割合に近い場所に住んでいる。
Tôi sống ở nơi tương đối gần ga.
-
この店は平日なら割合に空いている。
Cửa hàng này tương đối vắng vào ngày thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
割合に簡単だ
tương đối dễ
-
割合に近い
khá gần
-
割合に多い
tương đối nhiều
-
割合に早く
tương đối sớm
-
割合に良い
khá tốt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết mức độ tương đối so với một tiêu chuẩn hoặc dự đoán. Nó có các dạng rút gọn khác và thiên về văn viết hơn cách nói thân mật tương đương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「割合に(わりあいに)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他の物や予想と比べると、比較的その程度であること。
- 列や会話の途中へ無理に入る。また、数値が一定の基準より低くなる。
- ある数を別の数で割り、一つ分の大きさやいくつ分あるかを求める計算。
- 予想や一般的な基準と比べて、比較的ある程度であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他の物や予想と比べると、比較的その程度であること。
Giải thích: 「割合に」 thường dùng trong cụm 「割合に簡単だ」(tương đối dễ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
