benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ワンピース」

Cách đọc
ワンピース
Từ loại
名詞

Nghĩa

Trang phục nữ có phần áo và phần váy liền thành một mảnh.

Ví dụ

  1. 結婚式に紺色のワンピースを着て行った。

    Tôi mặc váy liền màu xanh đậm đến dự đám cưới.

  2. 夏用の涼しいワンピースを買った。

    Tôi mua một chiếc váy liền thoáng mát cho mùa hè.

  3. このワンピースには細いベルトが付いている。

    Chiếc váy liền này đi kèm thắt lưng mảnh.

  4. 店でワンピースを試着してサイズを確かめた。

    Tôi thử váy liền tại cửa hàng để kiểm tra kích cỡ.

Cách kết hợp thường dùng

  • ワンピースを着る

    mặc váy liền

  • 夏のワンピース

    váy liền mùa hè

  • 長袖ワンピース

    váy liền tay dài

  • ワンピースを試着する

    thử váy liền

  • 花柄のワンピース

    váy liền họa tiết hoa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ trang phục có phần thân trên nối liền với váy. Nó cũng dùng cho đồ bơi một mảnh, nhưng trong đời thường thường chỉ váy liền của nữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ワンピース」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 考えや着想。特に新しい工夫につながる案。
  2. うちわなどを動かして風を送る。
  3. 上着とスカート部分が一続きになった女性用の服。
  4. 顔色などが血の気を失い、青みを帯びて白い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 上着とスカート部分が一続きになった女性用の服。

Giải thích: 「ワンピース」 thường dùng trong cụm 「ワンピースを着る」(mặc váy liền).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2