benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「椀」

Cách đọc
わん
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa

Bát chủ yếu làm bằng gỗ để đựng canh hoặc cơm; cũng là từ đếm lượng chứa trong bát đó.

Ví dụ

  1. 木の椀にみそ汁をよそった。

    Tôi múc súp miso vào bát gỗ.

  2. 漆塗りの椀を丁寧に洗った。

    Tôi rửa chiếc bát sơn mài cẩn thận.

  3. 温かい汁を一椀いただいた。

    Tôi dùng một bát canh nóng.

  4. 椀のふたを取ると良い香りがした。

    Khi mở nắp bát, tôi ngửi thấy mùi thơm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木の椀

    bát gỗ

  • 漆塗りの椀

    bát sơn mài

  • 椀に盛る

    múc vào bát

  • 椀のふた

    nắp bát

  • 汁一椀

    một bát canh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ bát bằng gỗ hoặc sơn mài và hay xuất hiện trong cách gọi lịch sự của bát đựng canh. Với bát gốm sứ thường dùng chữ Hán đồng âm khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「椀(わん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 主に木で作られ、汁物や飯を盛る器。また、その器に入れた物を数える語。
  2. 主に陶器や磁器で作られ、飯や茶などを入れる器。また、その内容を数える語。
  3. 上着とスカート部分が一続きになった女性用の服。
  4. 考えや着想。特に新しい工夫につながる案。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 主に木で作られ、汁物や飯を盛る器。また、その器に入れた物を数える語。

Giải thích: 「椀」 thường dùng trong cụm 「木の椀」(bát gỗ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2