Nghĩa
Bát chủ yếu làm bằng gốm hoặc sứ để đựng cơm, trà v.v.; cũng là từ đếm lượng chứa trong bát đó.
Ví dụ
-
茶碗に炊きたてのご飯を盛った。
Tôi xới cơm mới nấu vào bát.
-
棚から白い碗を五つ取り出した。
Tôi lấy năm chiếc bát trắng từ kệ.
-
この碗は薄い磁器でできている。
Chiếc bát này làm bằng sứ mỏng.
-
食後に碗を重ねて台所へ運んだ。
Sau bữa ăn, tôi xếp chồng các bát rồi mang vào bếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
飯茶碗
bát cơm
-
白い碗
bát trắng
-
陶器の碗
bát gốm
-
碗に盛る
xới vào bát
-
碗を重ねる
xếp chồng bát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là chữ Hán chủ yếu chỉ bát gốm sứ và thường xuất hiện trong từ chỉ bát cơm hoặc bát trà. Với bát canh bằng gỗ hay sơn mài thường dùng chữ Hán đồng âm khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「碗(わん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 上着とスカート部分が一続きになった女性用の服。
- 主に陶器や磁器で作られ、飯や茶などを入れる器。また、その内容を数える語。
- 考えや着想。特に新しい工夫につながる案。
- うちわなどを動かして風を送る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 主に陶器や磁器で作られ、飯や茶などを入れる器。また、その内容を数える語。
Giải thích: 「碗」 thường dùng trong cụm 「飯茶碗」(bát cơm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
