benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「湧く」

Cách đọc
わく
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Nước v.v. trào lên từ lòng đất; cũng chỉ cảm xúc hoặc ý nghĩ nảy sinh trong lòng.

Ví dụ

  1. 山の岩間から冷たい水が湧いている。

    Nước lạnh đang tuôn ra từ khe đá trên núi.

  2. 話を聞くうちに新しい疑問が湧いた。

    Trong lúc nghe, một thắc mắc mới nảy sinh.

  3. 観客から大きな拍手が湧いた。

    Tiếng vỗ tay lớn dâng lên từ khán giả.

  4. 成功の知らせを聞いて勇気が湧いてきた。

    Nghe tin thành công, tôi cảm thấy lòng can đảm dâng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水が湧く

    nước tuôn ra

  • 疑問が湧く

    nảy sinh thắc mắc

  • 興味が湧く

    nảy sinh hứng thú

  • 勇気が湧く

    lòng can đảm dâng lên

  • 拍手が湧く

    tiếng vỗ tay nổi lên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa ban đầu là nước trào lên từ lòng đất, rồi được mở rộng sang việc thắc mắc, hứng thú hoặc lòng can đảm tự nhiên nảy sinh. Nó đồng âm nhưng khác chữ và nghĩa với từ chỉ chất lỏng sôi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「湧く(わく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の過ちを認め、相手に許しを求めて謝る。
  2. 水などが地中から出る。また、感情や考えが心の中に生まれる。
  3. 日本の伝統的な衣服。着物や浴衣など。
  4. 他の物や予想と比べると、比較的その程度であること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水などが地中から出る。また、感情や考えが心の中に生まれる。

Giải thích: 「湧く」 thường dùng trong cụm 「水が湧く」(nước tuôn ra).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2