Nghĩa
Ngoại hình, thái độ, giọng nói v.v. có sức sống và vẻ tươi mới như người trẻ.
Ví dụ
-
祖母は年齢よりずっと若々しく見える。
Bà tôi trông trẻ hơn tuổi rất nhiều.
-
彼は若々しい声で元気に挨拶した。
Anh ấy chào hỏi đầy sức sống bằng giọng trẻ trung.
-
明るい色の服が若々しい印象を与える。
Quần áo màu sáng tạo ấn tượng trẻ trung.
-
新しい発想を持ち続ける姿勢が若々しい。
Thái độ luôn duy trì ý tưởng mới thật trẻ trung.
Cách kết hợp thường dùng
-
若々しく見える
trông trẻ trung
-
若々しい声
giọng trẻ trung
-
若々しい印象
ấn tượng trẻ trung
-
若々しい服装
trang phục trẻ trung
-
いつまでも若々しい
luôn trẻ trung
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả tích cực vẻ ngoài hoặc hành động tạo cảm giác trẻ và đầy sức sống, không phụ thuộc tuổi thật. Nó không chỉ đơn thuần nói tuổi còn nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「若々しい(わかわかしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分または自分たちに属することを、改まった調子で表す。
- 水などが地中から出る。また、感情や考えが心の中に生まれる。
- 自分の過ちを認め、相手に許しを求めて謝る。
- 外見、態度、声などに若者のような活力や新鮮さがある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 外見、態度、声などに若者のような活力や新鮮さがある。
Giải thích: 「若々しい」 thường dùng trong cụm 「若々しく見える」(trông trẻ trung).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
