Nghĩa
Biểu thị một cách trang trọng rằng điều gì đó thuộc về mình hoặc phía mình.
Ví dụ
-
我が社は今年で創立五十年を迎える。
Công ty chúng tôi kỷ niệm năm mươi năm thành lập trong năm nay.
-
我が国の文化を海外に紹介する。
Giới thiệu văn hóa nước ta ra nước ngoài.
-
我が家では毎年正月に親戚が集まる。
Nhà tôi năm nào họ hàng cũng tụ họp vào dịp năm mới.
-
我がチームは最後まで諦めなかった。
Đội của chúng tôi không bỏ cuộc cho đến phút cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
我が国
nước ta
-
我が社
công ty chúng tôi
-
我が家
nhà tôi
-
我がチーム
đội chúng tôi
-
我が身
bản thân mình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ bổ nghĩa danh từ mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh, nghĩa là của tôi hoặc của chúng tôi. Nó thường xuất hiện trong các cụm cố định như nước ta hay công ty chúng tôi; sở hữu hằng ngày dùng cách nói thông thường hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「我が(わが)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分または自分たちに属することを、改まった調子で表す。
- 水などが地中から出る。また、感情や考えが心の中に生まれる。
- 自分の過ちを認め、相手に許しを求めて謝る。
- 日本の伝統的な衣服。着物や浴衣など。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分または自分たちに属することを、改まった調子で表す。
Giải thích: 「我が」 thường dùng trong cụm 「我が国」(nước ta).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
