benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「和服」

Cách đọc
わふく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Trang phục truyền thống của Nhật Bản như kimono, yukata.

Ví dụ

  1. 成人式に母の和服を着た。

    Tôi mặc trang phục truyền thống Nhật của mẹ trong lễ trưởng thành.

  2. 和服に合う帯を選んでもらった。

    Tôi nhờ chọn chiếc đai phù hợp với trang phục truyền thống.

  3. 旅館の従業員は和服で客を迎えた。

    Nhân viên nhà trọ truyền thống mặc trang phục Nhật để đón khách.

  4. 和服の着方を専門家から習った。

    Tôi học cách mặc trang phục Nhật từ chuyên gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 和服を着る

    mặc trang phục Nhật

  • 和服姿

    dáng mặc trang phục Nhật

  • 和服に合う帯

    đai hợp với trang phục Nhật

  • 和服の着方

    cách mặc trang phục Nhật

  • 伝統的な和服

    trang phục Nhật truyền thống

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gọi chung các trang phục truyền thống Nhật như kimono và yukata. Nó đối lập với từ chỉ quần áo kiểu phương Tây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「和服(わふく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他の物や予想と比べると、比較的その程度であること。
  2. 列や会話の途中へ無理に入る。また、数値が一定の基準より低くなる。
  3. ある数を別の数で割り、一つ分の大きさやいくつ分あるかを求める計算。
  4. 日本の伝統的な衣服。着物や浴衣など。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 日本の伝統的な衣服。着物や浴衣など。

Giải thích: 「和服」 thường dùng trong cụm 「和服を着る」(mặc trang phục Nhật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2