benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ウール」

Cách đọc
ウール
Từ loại
名詞

Nghĩa

len; sợi hoặc vải làm từ lông cừu

Ví dụ

  1. このコートはウール百パーセントで、冬でも暖かい。

    Chiếc áo khoác này làm từ len nguyên chất nên rất ấm ngay cả vào mùa đông.

  2. ウールのセーターは、洗い方を間違えると縮むことがある。

    Áo len có thể bị co nếu giặt không đúng cách.

  3. 店員に、軽くて柔らかいウールの布を見せてもらった。

    Nhân viên cho tôi xem loại vải len nhẹ và mềm.

  4. 肌に触れる服なので、刺激の少ないウールを選んだ。

    Vì quần áo tiếp xúc với da, tôi đã chọn loại len ít gây kích ứng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ウールのセーター

    áo len

  • ウール素材

    chất liệu len

  • ウール百パーセント

    len nguyên chất

  • 柔らかいウール

    len mềm

  • ウール製品

    sản phẩm bằng len

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có thể chỉ lông cừu, sợi làm từ lông cừu hoặc vải len. Trên nhãn thành phần quần áo, tỷ lệ pha thường được ghi như “ウール80%”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ウール」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 羊の毛から作る繊維や、その繊維で作った布地。
  2. 英語で書かれた文や文章。
  3. 英語と日本語との対応。特に、英語を日本語で説明する辞書。
  4. 一定の体積を持つが、入れ物に合わせて形が変わる物質の状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 羊の毛から作る繊維や、その繊維で作った布地。

Giải thích: 「ウール」 thường dùng trong cụm 「ウールのセーター」(áo len).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2