Nghĩa
phụ nữ, chủ yếu dùng trong từ ghép
Ví dụ
-
彼女は海外でも活躍するビジネスウーマンだ。
Cô ấy là một nữ doanh nhân hoạt động cả ở nước ngoài.
-
雑誌では、さまざまな分野のキャリアウーマンを紹介している。
Tạp chí giới thiệu những phụ nữ có sự nghiệp trong nhiều lĩnh vực.
-
大会では、スポーツウーマンとして長年努力した選手が表彰された。
Tại đại hội, một nữ vận động viên có nhiều năm nỗ lực đã được tuyên dương.
-
その映画は、一人のワーキングウーマンの成長を描いている。
Bộ phim khắc họa quá trình trưởng thành của một người phụ nữ đi làm.
Cách kết hợp thường dùng
-
キャリアウーマン
phụ nữ có sự nghiệp
-
ビジネスウーマン
nữ doanh nhân
-
スポーツウーマン
nữ vận động viên
-
ワーキングウーマン
phụ nữ đi làm
-
スーパーウーマン
người phụ nữ đa năng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường xuất hiện trong từ ghép như phụ nữ có sự nghiệp hoặc nữ doanh nhân hơn là đứng một mình. Ngày nay, tùy ngữ cảnh người ta cũng dùng cách gọi chung hơn hoặc không giới hạn giới tính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ウーマン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 羊の毛から作る繊維や、その繊維で作った布地。
- 英語で書かれた文や文章。
- 英語と日本語との対応。特に、英語を日本語で説明する辞書。
- 英語の woman に由来し、主に複合語で女性を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 英語の woman に由来し、主に複合語で女性を表す語。
Giải thích: 「ウーマン」 thường dùng trong cụm 「キャリアウーマン」(phụ nữ có sự nghiệp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
