benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「強み」

Cách đọc
つよみ
Từ loại
名詞

Nghĩa

điểm vượt trội so với bên khác; năng lực, đặc điểm tạo lợi thế trong cạnh tranh, hoạt động.

Ví dụ

  1. 丁寧な対応がこの店の強みだ。

    Phục vụ chu đáo là thế mạnh của cửa hàng.

  2. 自分の強みを面接で具体的に説明した。

    Tôi trình bày cụ thể thế mạnh bản thân khi phỏng vấn.

  3. 両社の強みを生かして新製品を開発する。

    Hai công ty tận dụng thế mạnh để phát triển sản phẩm mới.

  4. 経験の豊富さが交渉で強みになる。

    Kinh nghiệm phong phú trở thành lợi thế khi đàm phán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 最大の強み

    thế mạnh lớn nhất

  • 強みを生かす

    phát huy thế mạnh

  • 自分の強み

    điểm mạnh bản thân

  • 強みになる

    trở thành lợi thế

  • 技術上の強み

    ưu thế kỹ thuật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hay phân tích ưu điểm cá nhân, tổ chức, sản phẩm đối với “弱み”. “長所” rộng cả tính cách; “強み” nhấn sức mạnh cạnh tranh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「強み(つよみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 重さ・力・数量などが互いに均衡する。人・物の性質や程度がよく合う。
  2. 物を縄・ひもなどで上から支え、下へぶら下げる。
  3. 他と比べて優れている点。競争・活動で有利に働く能力や特徴。
  4. ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 他と比べて優れている点。競争・活動で有利に働く能力や特徴。

Giải thích: 「強み」 thường dùng trong cụm 「最大の強み」(thế mạnh lớn nhất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2