Nghĩa
điểm vượt trội so với bên khác; năng lực, đặc điểm tạo lợi thế trong cạnh tranh, hoạt động.
Ví dụ
-
丁寧な対応がこの店の強みだ。
Phục vụ chu đáo là thế mạnh của cửa hàng.
-
自分の強みを面接で具体的に説明した。
Tôi trình bày cụ thể thế mạnh bản thân khi phỏng vấn.
-
両社の強みを生かして新製品を開発する。
Hai công ty tận dụng thế mạnh để phát triển sản phẩm mới.
-
経験の豊富さが交渉で強みになる。
Kinh nghiệm phong phú trở thành lợi thế khi đàm phán.
Cách kết hợp thường dùng
-
最大の強み
thế mạnh lớn nhất
-
強みを生かす
phát huy thế mạnh
-
自分の強み
điểm mạnh bản thân
-
強みになる
trở thành lợi thế
-
技術上の強み
ưu thế kỹ thuật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hay phân tích ưu điểm cá nhân, tổ chức, sản phẩm đối với “弱み”. “長所” rộng cả tính cách; “強み” nhấn sức mạnh cạnh tranh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強み(つよみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重さ・力・数量などが互いに均衡する。人・物の性質や程度がよく合う。
- 物を縄・ひもなどで上から支え、下へぶら下げる。
- 他と比べて優れている点。競争・活動で有利に働く能力や特徴。
- ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他と比べて優れている点。競争・活動で有利に働く能力や特徴。
Giải thích: 「強み」 thường dùng trong cụm 「最大の強み」(thế mạnh lớn nhất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
