Nghĩa
ngôn ngữ, tiền tệ, quy tắc được dùng rộng và có hiệu lực; cách nghĩ, phương pháp được chấp nhận, áp dụng.
Ví dụ
-
この券は全国の系列店で通用する。
Phiếu này dùng được tại chuỗi cửa hàng toàn quốc.
-
その言い訳はここでは通用しない。
Lý do đó không có tác dụng ở đây.
-
海外でも通用する技術を身に付けたい。
Tôi muốn có kỹ năng được công nhận cả ở nước ngoài.
-
この地域では英語が広く通用している。
Tiếng Anh được dùng rộng rãi ở vùng này.
Cách kết hợp thường dùng
-
全国で通用する
dùng được toàn quốc
-
通用しない言い訳
lý do không được chấp nhận
-
世界に通用する
được công nhận trên thế giới
-
通用期間
thời hạn có hiệu lực
-
一般に通用する
được áp dụng phổ biến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho hiệu lực phiếu, tiền; ngôn ngữ; năng lực, lý lẽ được thừa nhận. Mạnh hơn “使える” ở tiêu chuẩn xã hội, đối phương chấp nhận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通用(つうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。
- 言語・貨幣・規則などが広く使われ、効力を持つ。考え方や方法が相手・状況に受け入れられる。
- 頼まれて用事を果たしに行くこと、またはその使者。複合語では、道具などを使う人・使い方を表す。
- 道・廊下などを進んで、それ以上まっすぐ進めなくなる一番奥の場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 言語・貨幣・規則などが広く使われ、効力を持つ。考え方や方法が相手・状況に受け入れられる。
Giải thích: 「通用」 thường dùng trong cụm 「全国で通用する」(dùng được toàn quốc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
