benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「通用」

Cách đọc
つうよう
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

ngôn ngữ, tiền tệ, quy tắc được dùng rộng và có hiệu lực; cách nghĩ, phương pháp được chấp nhận, áp dụng.

Ví dụ

  1. この券は全国の系列店で通用する。

    Phiếu này dùng được tại chuỗi cửa hàng toàn quốc.

  2. その言い訳はここでは通用しない。

    Lý do đó không có tác dụng ở đây.

  3. 海外でも通用する技術を身に付けたい。

    Tôi muốn có kỹ năng được công nhận cả ở nước ngoài.

  4. この地域では英語が広く通用している。

    Tiếng Anh được dùng rộng rãi ở vùng này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全国で通用する

    dùng được toàn quốc

  • 通用しない言い訳

    lý do không được chấp nhận

  • 世界に通用する

    được công nhận trên thế giới

  • 通用期間

    thời hạn có hiệu lực

  • 一般に通用する

    được áp dụng phổ biến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho hiệu lực phiếu, tiền; ngôn ngữ; năng lực, lý lẽ được thừa nhận. Mạnh hơn “使える” ở tiêu chuẩn xã hội, đối phương chấp nhận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「通用(つうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。
  2. 言語・貨幣・規則などが広く使われ、効力を持つ。考え方や方法が相手・状況に受け入れられる。
  3. 頼まれて用事を果たしに行くこと、またはその使者。複合語では、道具などを使う人・使い方を表す。
  4. 道・廊下などを進んで、それ以上まっすぐ進めなくなる一番奥の場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 言語・貨幣・規則などが広く使われ、効力を持つ。考え方や方法が相手・状況に受け入れられる。

Giải thích: 「通用」 thường dùng trong cụm 「全国で通用する」(dùng được toàn quốc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2