Nghĩa
đường, không gian dành cho người hoặc vật đi qua; trong tòa nhà là lối giữa phòng, ghế.
Ví dụ
-
非常時に備えて通路に荷物を置かないでください。
Không để hành lý ở lối đi để phòng tình huống khẩn cấp.
-
飛行機では通路側の席を選んだ。
Tôi chọn ghế phía lối đi trên máy bay.
-
地下通路を使えば雨にぬれず駅へ行ける。
Đi lối ngầm sẽ tới ga mà không bị mưa.
-
倉庫内の搬送通路を黄色い線で示した。
Lối vận chuyển trong kho được đánh dấu bằng vạch vàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
通路をふさぐ
chặn lối đi
-
通路側の席
ghế phía lối đi
-
地下通路
lối đi ngầm
-
避難通路
lối thoát hiểm
-
通路を確保する
đảm bảo lối đi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không gian để đi qua, dùng trong tòa nhà, phương tiện, đường ngầm. “廊下” là hành lang dài trong nhà; “道路” là đường giao thông ngoài trời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通路(つうろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 頼まれて用事を果たしに行くこと、またはその使者。複合語では、道具などを使う人・使い方を表す。
- 道・廊下などを進んで、それ以上まっすぐ進めなくなる一番奥の場所。
- 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。
- 進んで物にぶつかる、または道の終点に達する。比喩的に、解決しにくい問題に直面する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。
Giải thích: 「通路」 thường dùng trong cụm 「通路をふさぐ」(chặn lối đi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
