benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「通路」

Cách đọc
つうろ
Từ loại
名詞

Nghĩa

đường, không gian dành cho người hoặc vật đi qua; trong tòa nhà là lối giữa phòng, ghế.

Ví dụ

  1. 非常時に備えて通路に荷物を置かないでください。

    Không để hành lý ở lối đi để phòng tình huống khẩn cấp.

  2. 飛行機では通路側の席を選んだ。

    Tôi chọn ghế phía lối đi trên máy bay.

  3. 地下通路を使えば雨にぬれず駅へ行ける。

    Đi lối ngầm sẽ tới ga mà không bị mưa.

  4. 倉庫内の搬送通路を黄色い線で示した。

    Lối vận chuyển trong kho được đánh dấu bằng vạch vàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 通路をふさぐ

    chặn lối đi

  • 通路側の席

    ghế phía lối đi

  • 地下通路

    lối đi ngầm

  • 避難通路

    lối thoát hiểm

  • 通路を確保する

    đảm bảo lối đi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không gian để đi qua, dùng trong tòa nhà, phương tiện, đường ngầm. “廊下” là hành lang dài trong nhà; “道路” là đường giao thông ngoài trời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「通路(つうろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 頼まれて用事を果たしに行くこと、またはその使者。複合語では、道具などを使う人・使い方を表す。
  2. 道・廊下などを進んで、それ以上まっすぐ進めなくなる一番奥の場所。
  3. 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。
  4. 進んで物にぶつかる、または道の終点に達する。比喩的に、解決しにくい問題に直面する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。

Giải thích: 「通路」 thường dùng trong cụm 「通路をふさぐ」(chặn lối đi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2