Nghĩa
đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc để làm việc; đi làm.
Ví dụ
-
毎朝電車で都心の会社へ通勤している。
Mỗi sáng tôi đi tàu đến công ty ở trung tâm làm việc.
-
自転車通勤に変えてから運動不足が解消した。
Từ khi đi làm bằng xe đạp, tôi bớt thiếu vận động.
-
通勤に片道一時間かかる。
Một chiều đi làm mất một giờ.
-
大雪で通勤する人々に影響が出た。
Tuyết lớn ảnh hưởng người đi làm.
Cách kết hợp thường dùng
-
電車で通勤する
đi làm bằng tàu
-
通勤時間
thời gian đi làm
-
通勤ラッシュ
giờ cao điểm đi làm
-
自転車通勤
đi làm bằng xe đạp
-
通勤手当
trợ cấp đi lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đi thường xuyên từ nhà tới nơi làm vì công việc, phân biệt “通学” đi học. Thường không dùng cho một lần đến nơi làm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通勤(つうきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道・交通・信号などがある場所へつながる。また、意味や気持ちが相手に伝わり、理解される。
- 自宅と勤務先の間を、仕事のために定期的に往復すること。
- 必要な事柄を相手に知らせること。また、端末に届く新着情報の表示。
- 異なる言語を話す人の間で、話された内容をその場で別の言語に訳すこと。また、それをする人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自宅と勤務先の間を、仕事のために定期的に往復すること。
Giải thích: 「通勤」 thường dùng trong cụm 「電車で通勤する」(đi làm bằng tàu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
