Nghĩa
tiền tệ lưu hành trong một quốc gia hoặc khu vực, dùng làm phương tiện thanh toán, trao đổi.
Ví dụ
-
旅行前に日本円を現地通貨へ両替した。
Trước chuyến đi tôi đổi yên sang tiền địa phương.
-
この国では二種類の通貨が使われている。
Nước này sử dụng hai loại tiền tệ.
-
通貨の価値が急に下がって輸入品が高くなった。
Giá trị đồng tiền giảm nhanh làm hàng nhập đắt hơn.
-
共通通貨の導入について各国が協議した。
Các nước bàn về việc đưa đồng tiền chung vào sử dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
現地通貨
tiền địa phương
-
通貨を交換する
đổi tiền tệ
-
通貨の価値
giá trị tiền tệ
-
外国通貨
ngoại tệ
-
共通通貨
đồng tiền chung
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ đơn vị, hệ thống tiền lưu hành như yên, đôla, euro. “貨幣” nói tiền nói chung; “通貨” nhấn khả năng dùng thực tế để thanh toán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通貨(つうか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国や地域で、支払い・交換の手段として流通している貨幣。
- 自宅と勤務先の間を、仕事のために定期的に往復すること。
- 道・交通・信号などがある場所へつながる。また、意味や気持ちが相手に伝わり、理解される。
- 必要な事柄を相手に知らせること。また、端末に届く新着情報の表示。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国や地域で、支払い・交換の手段として流通している貨幣。
Giải thích: 「通貨」 thường dùng trong cụm 「現地通貨」(tiền địa phương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
