benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「通貨」

Cách đọc
つうか
Từ loại
名詞

Nghĩa

tiền tệ lưu hành trong một quốc gia hoặc khu vực, dùng làm phương tiện thanh toán, trao đổi.

Ví dụ

  1. 旅行前に日本円を現地通貨へ両替した。

    Trước chuyến đi tôi đổi yên sang tiền địa phương.

  2. この国では二種類の通貨が使われている。

    Nước này sử dụng hai loại tiền tệ.

  3. 通貨の価値が急に下がって輸入品が高くなった。

    Giá trị đồng tiền giảm nhanh làm hàng nhập đắt hơn.

  4. 共通通貨の導入について各国が協議した。

    Các nước bàn về việc đưa đồng tiền chung vào sử dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現地通貨

    tiền địa phương

  • 通貨を交換する

    đổi tiền tệ

  • 通貨の価値

    giá trị tiền tệ

  • 外国通貨

    ngoại tệ

  • 共通通貨

    đồng tiền chung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ đơn vị, hệ thống tiền lưu hành như yên, đôla, euro. “貨幣” nói tiền nói chung; “通貨” nhấn khả năng dùng thực tế để thanh toán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「通貨(つうか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国や地域で、支払い・交換の手段として流通している貨幣。
  2. 自宅と勤務先の間を、仕事のために定期的に往復すること。
  3. 道・交通・信号などがある場所へつながる。また、意味や気持ちが相手に伝わり、理解される。
  4. 必要な事柄を相手に知らせること。また、端末に届く新着情報の表示。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 国や地域で、支払い・交換の手段として流通している貨幣。

Giải thích: 「通貨」 thường dùng trong cụm 「現地通貨」(tiền địa phương).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2