benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「通知」

Cách đọc
つうち
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

báo cho đối phương điều cần biết; cũng là thông báo tin mới hiện trên thiết bị.

Ví dụ

  1. 試験結果は来週メールで通知します。

    Kết quả thi sẽ được thông báo qua email tuần tới.

  2. 学校から休校の通知が届いた。

    Tôi nhận thông báo nghỉ học từ trường.

  3. スマートフォンの通知を一時的に切った。

    Tôi tạm tắt thông báo trên điện thoại.

  4. 変更内容を利用者全員に通知する必要がある。

    Cần thông báo nội dung thay đổi cho toàn bộ người dùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 結果を通知する

    thông báo kết quả

  • 通知が届く

    nhận được thông báo

  • 正式な通知

    thông báo chính thức

  • 通知を受ける

    tiếp nhận thông báo

  • 通知を切る

    tắt thông báo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường là tổ chức chính thức báo quyết định, kết quả cho cá nhân. “連絡” còn dùng trao đổi, bàn bạc hằng ngày. Trên thiết bị là cảnh báo ứng dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「通知(つうち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 異なる言語を話す人の間で、話された内容をその場で別の言語に訳すこと。また、それをする人。
  2. 言語・貨幣・規則などが広く使われ、効力を持つ。考え方や方法が相手・状況に受け入れられる。
  3. 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。
  4. 必要な事柄を相手に知らせること。また、端末に届く新着情報の表示。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 必要な事柄を相手に知らせること。また、端末に届く新着情報の表示。

Giải thích: 「通知」 thường dùng trong cụm 「結果を通知する」(thông báo kết quả).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2