Nghĩa
dốc hết sức có thể để thực hiện nhằm đạt mục tiêu; cố gắng.
Ví dụ
-
事故を防ぐため安全確認に努める。
Nỗ lực kiểm tra an toàn để ngăn tai nạn.
-
会社はサービスの改善に努めています。
Công ty đang cố gắng cải thiện dịch vụ.
-
毎日少しでも運動するよう努めた。
Tôi cố gắng vận động dù chỉ một chút mỗi ngày.
-
冷静に対応することに努めてください。
Hãy cố gắng ứng phó bình tĩnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
改善に努める
nỗ lực cải thiện
-
安全確保に努める
cố gắng bảo đảm an toàn
-
理解に努める
cố gắng thấu hiểu
-
冷静に努める
cố giữ bình tĩnh
-
実現に努める
nỗ lực thực hiện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mẫu “danh từ+に努める”, “động từ+よう努める” chỉ nỗ lực liên tục. “務める” đảm nhiệm vai trò; “勤める” làm việc tại cơ quan.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「努める(つとめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 植物繊維や合成繊維などを太くより合わせた、物を引いたり結んだりする丈夫な縄。
- 人・物・出来事などが互いに結び付いている関係。その結び付き。
- どの時でも変わらず、絶え間なく。いつも。
- 目的を達成するため、できる限り力を尽くして取り組む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目的を達成するため、できる限り力を尽くして取り組む。
Giải thích: 「努める」 thường dùng trong cụm 「改善に努める」(nỗ lực cải thiện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
