benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「努める」

Cách đọc
つとめる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

dốc hết sức có thể để thực hiện nhằm đạt mục tiêu; cố gắng.

Ví dụ

  1. 事故を防ぐため安全確認に努める。

    Nỗ lực kiểm tra an toàn để ngăn tai nạn.

  2. 会社はサービスの改善に努めています。

    Công ty đang cố gắng cải thiện dịch vụ.

  3. 毎日少しでも運動するよう努めた。

    Tôi cố gắng vận động dù chỉ một chút mỗi ngày.

  4. 冷静に対応することに努めてください。

    Hãy cố gắng ứng phó bình tĩnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 改善に努める

    nỗ lực cải thiện

  • 安全確保に努める

    cố gắng bảo đảm an toàn

  • 理解に努める

    cố gắng thấu hiểu

  • 冷静に努める

    cố giữ bình tĩnh

  • 実現に努める

    nỗ lực thực hiện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mẫu “danh từ+に努める”, “động từ+よう努める” chỉ nỗ lực liên tục. “務める” đảm nhiệm vai trò; “勤める” làm việc tại cơ quan.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「努める(つとめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 植物繊維や合成繊維などを太くより合わせた、物を引いたり結んだりする丈夫な縄。
  2. 人・物・出来事などが互いに結び付いている関係。その結び付き。
  3. どの時でも変わらず、絶え間なく。いつも。
  4. 目的を達成するため、できる限り力を尽くして取り組む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 目的を達成するため、できる限り力を尽くして取り組む。

Giải thích: 「努める」 thường dùng trong cụm 「改善に努める」(nỗ lực cải thiện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2