Nghĩa
dùng dây, móc làm vật ở trạng thái treo rủ từ trên xuống.
Ví dụ
-
洗った服を物干しに吊るした。
Treo quần áo đã giặt lên giàn phơi.
-
店の入口に案内板を吊るしてある。
Biển hướng dẫn được treo ở lối vào cửa hàng.
-
窓辺に小さな鉢を吊るした。
Tôi treo chậu cây nhỏ bên cửa sổ.
-
魚を軒下に吊るして乾燥させる。
Treo cá dưới mái hiên để phơi khô.
Cách kết hợp thường dùng
-
服を吊るす
treo quần áo
-
看板を吊るす
treo biển
-
鉢を吊るす
treo chậu
-
ひもで吊るす
treo bằng dây
-
軒下に吊るす
treo dưới mái hiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Làm vật giữ trạng thái treo. Đồng nghĩa “吊る”, nhưng “吊るす” hay dùng đồ phơi, trang trí hằng ngày, chú ý trạng thái sau khi treo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「吊るす(つるす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手を水などで洗うこと。手を洗う設備・場所を指し、丁寧に便所の意味でも使う。
- ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。
- 組織・学校・乗り物・会場などについて、あらかじめ決められた人数の上限。
- 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。
Giải thích: 「吊るす」 thường dùng trong cụm 「服を吊るす」(treo quần áo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
