benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「吊るす」

Cách đọc
つるす
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

dùng dây, móc làm vật ở trạng thái treo rủ từ trên xuống.

Ví dụ

  1. 洗った服を物干しに吊るした。

    Treo quần áo đã giặt lên giàn phơi.

  2. 店の入口に案内板を吊るしてある。

    Biển hướng dẫn được treo ở lối vào cửa hàng.

  3. 窓辺に小さな鉢を吊るした。

    Tôi treo chậu cây nhỏ bên cửa sổ.

  4. 魚を軒下に吊るして乾燥させる。

    Treo cá dưới mái hiên để phơi khô.

Cách kết hợp thường dùng

  • 服を吊るす

    treo quần áo

  • 看板を吊るす

    treo biển

  • 鉢を吊るす

    treo chậu

  • ひもで吊るす

    treo bằng dây

  • 軒下に吊るす

    treo dưới mái hiên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Làm vật giữ trạng thái treo. Đồng nghĩa “吊る”, nhưng “吊るす” hay dùng đồ phơi, trang trí hằng ngày, chú ý trạng thái sau khi treo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「吊るす(つるす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手を水などで洗うこと。手を洗う設備・場所を指し、丁寧に便所の意味でも使う。
  2. ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。
  3. 組織・学校・乗り物・会場などについて、あらかじめ決められた人数の上限。
  4. 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。

Giải thích: 「吊るす」 thường dùng trong cụm 「服を吊るす」(treo quần áo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2