benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「吊る」

Cách đọc
つる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

dùng dây đỡ vật từ phía trên để vật treo xuống.

Ví dụ

  1. 天井から照明器具を吊った。

    Treo đèn từ trần nhà.

  2. クレーンで鉄骨を吊って移動させる。

    Dùng cần cẩu treo dầm thép để di chuyển.

  3. 肩からバッグを吊って歩いた。

    Tôi đeo túi từ vai khi đi.

  4. 棚を壁に吊るため金具を取り付けた。

    Tôi lắp phụ kiện để treo kệ lên tường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天井から吊る

    treo từ trần

  • 荷物を吊る

    treo hàng hóa

  • クレーンで吊る

    treo bằng cần cẩu

  • 肩に吊る

    đeo trên vai

  • 棚を吊る

    treo kệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đỡ từ trên cho lơ lửng. Gần “吊るす”, nhưng “吊る” hay dùng việc cẩu, từ ghép ngắn. Có thể mang nghĩa nghiêm trọng tùy ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「吊る(つる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を縄・ひもなどで上から支え、下へぶら下げる。
  2. ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。
  3. 手を水などで洗うこと。手を洗う設備・場所を指し、丁寧に便所の意味でも使う。
  4. 組織・学校・乗り物・会場などについて、あらかじめ決められた人数の上限。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物を縄・ひもなどで上から支え、下へぶら下げる。

Giải thích: 「吊る」 thường dùng trong cụm 「天井から吊る」(treo từ trần).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2