Nghĩa
không thay đổi vào bất kỳ lúc nào, liên tục; luôn luôn.
Ví dụ
-
非常口は常に使える状態にしておく。
Luôn giữ cửa thoát hiểm ở trạng thái sử dụng được.
-
彼は常に新しい方法を探している。
Anh ấy luôn tìm phương pháp mới.
-
運転中は常に周囲へ注意を払ってください。
Khi lái xe hãy luôn chú ý xung quanh.
-
状況は常に変化している。
Tình hình luôn thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
常に考える
luôn suy nghĩ
-
常に変化する
luôn thay đổi
-
常に注意する
luôn chú ý
-
常に一定
luôn ổn định
-
常に備える
luôn chuẩn bị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách nói hơi trang trọng của “いつも” trong văn viết, giải thích. Chỉ cả thói quen lẫn trạng thái liên tục; “絶えず” nhấn hành động không ngừng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「常に(つねに)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 米・砂・種・薬などの、小さく丸い一つ一つの物。また、それらを数える助数詞。
- 物に強い力を加えて形を壊す・平らにする。組織や計画を成り立たなくしたり、時間を何かで費やしたりする。
- どの時でも変わらず、絶え間なく。いつも。
- 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. どの時でも変わらず、絶え間なく。いつも。
Giải thích: 「常に」 thường dùng trong cụm 「常に考える」(luôn suy nghĩ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
