benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「常に」

Cách đọc
つねに
Từ loại
副詞

Nghĩa

không thay đổi vào bất kỳ lúc nào, liên tục; luôn luôn.

Ví dụ

  1. 非常口は常に使える状態にしておく。

    Luôn giữ cửa thoát hiểm ở trạng thái sử dụng được.

  2. 彼は常に新しい方法を探している。

    Anh ấy luôn tìm phương pháp mới.

  3. 運転中は常に周囲へ注意を払ってください。

    Khi lái xe hãy luôn chú ý xung quanh.

  4. 状況は常に変化している。

    Tình hình luôn thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 常に考える

    luôn suy nghĩ

  • 常に変化する

    luôn thay đổi

  • 常に注意する

    luôn chú ý

  • 常に一定

    luôn ổn định

  • 常に備える

    luôn chuẩn bị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách nói hơi trang trọng của “いつも” trong văn viết, giải thích. Chỉ cả thói quen lẫn trạng thái liên tục; “絶えず” nhấn hành động không ngừng hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「常に(つねに)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 米・砂・種・薬などの、小さく丸い一つ一つの物。また、それらを数える助数詞。
  2. 物に強い力を加えて形を壊す・平らにする。組織や計画を成り立たなくしたり、時間を何かで費やしたりする。
  3. どの時でも変わらず、絶え間なく。いつも。
  4. 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. どの時でも変わらず、絶え間なく。いつも。

Giải thích: 「常に」 thường dùng trong cụm 「常に考える」(luôn suy nghĩ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2