Nghĩa
mối quan hệ trong đó người, vật, sự kiện liên kết với nhau; sự gắn kết.
Ví dụ
-
地域の人とのつながりを大切にしている。
Tôi coi trọng mối gắn kết với người địa phương.
-
二つの事件には深いつながりがある。
Hai vụ việc có liên hệ sâu sắc.
-
インターネットで世界とのつながりが広がった。
Internet mở rộng kết nối với thế giới.
-
家族のつながりを改めて感じた。
Tôi lại cảm nhận sự gắn bó gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
人とのつながり
mối quan hệ với người khác
-
深いつながり
mối liên hệ sâu
-
家族のつながり
sự gắn bó gia đình
-
つながりを保つ
duy trì kết nối
-
歴史的なつながり
mối liên hệ lịch sử
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng rộng từ nối vật lý tới quan hệ người, nhân quả. So với “関係”, đôi khi gợi liên kết kéo dài, hỗ trợ nhau ấm áp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「つながり」の意味として最も近いものを選んでください。
- どの時でも変わらず、絶え間なく。いつも。
- 人・物・出来事などが互いに結び付いている関係。その結び付き。
- 米・砂・種・薬などの、小さく丸い一つ一つの物。また、それらを数える助数詞。
- 物に強い力を加えて形を壊す・平らにする。組織や計画を成り立たなくしたり、時間を何かで費やしたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人・物・出来事などが互いに結び付いている関係。その結び付き。
Giải thích: 「つながり」 thường dùng trong cụm 「人とのつながり」(mối quan hệ với người khác).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
