benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「突く」

Cách đọc
つく
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

đâm, chọc, đẩy bằng vật nhọn; cũng là chống gậy xuống đất để đỡ cơ thể.

Ví dụ

  1. 針で指を突かないように気を付けた。

    Tôi cẩn thận để kim không đâm vào ngón tay.

  2. 係員が棒で箱の中身を軽く突いた。

    Nhân viên dùng que chọc nhẹ đồ trong hộp.

  3. 祖父は杖を突いてゆっくり歩く。

    Ông tôi chống gậy đi chậm.

  4. 相手の意外な弱点を突いて攻めた。

    Họ tấn công vào điểm yếu bất ngờ của đối phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 針で突く

    châm bằng kim

  • 棒で突く

    chọc bằng gậy

  • 杖を突く

    chống gậy

  • 弱点を突く

    đánh vào điểm yếu

  • ひじで突く

    huých bằng khuỷu tay

Điểm cần lưu ý khi dùng

Động tác đưa đầu nhọn chạm, đẩy tức thời. “刺す” nhấn đâm sâu; “押す” dùng cả lực trên mặt rộng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「突く(つく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 先の細い物で刺す、押す、打つ。また、杖などを地面に当てて体を支える。
  2. あるもののすぐ後に続く。順位・重要性・数量などで、その次の位置にある。
  3. 物を勢いよく中へ入れる。場所へ急に進入する。転じて、問題を深く追究したり鋭く指摘したりする。
  4. 目的を達成するため、できる限り力を尽くして取り組む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 先の細い物で刺す、押す、打つ。また、杖などを地面に当てて体を支える。

Giải thích: 「突く」 thường dùng trong cụm 「針で突く」(châm bằng kim).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2