Nghĩa
đâm, chọc, đẩy bằng vật nhọn; cũng là chống gậy xuống đất để đỡ cơ thể.
Ví dụ
-
針で指を突かないように気を付けた。
Tôi cẩn thận để kim không đâm vào ngón tay.
-
係員が棒で箱の中身を軽く突いた。
Nhân viên dùng que chọc nhẹ đồ trong hộp.
-
祖父は杖を突いてゆっくり歩く。
Ông tôi chống gậy đi chậm.
-
相手の意外な弱点を突いて攻めた。
Họ tấn công vào điểm yếu bất ngờ của đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
針で突く
châm bằng kim
-
棒で突く
chọc bằng gậy
-
杖を突く
chống gậy
-
弱点を突く
đánh vào điểm yếu
-
ひじで突く
huých bằng khuỷu tay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động tác đưa đầu nhọn chạm, đẩy tức thời. “刺す” nhấn đâm sâu; “押す” dùng cả lực trên mặt rộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「突く(つく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 先の細い物で刺す、押す、打つ。また、杖などを地面に当てて体を支える。
- あるもののすぐ後に続く。順位・重要性・数量などで、その次の位置にある。
- 物を勢いよく中へ入れる。場所へ急に進入する。転じて、問題を深く追究したり鋭く指摘したりする。
- 目的を達成するため、できる限り力を尽くして取り組む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 先の細い物で刺す、押す、打つ。また、杖などを地面に当てて体を支える。
Giải thích: 「突く」 thường dùng trong cụm 「針で突く」(châm bằng kim).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
