benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「次ぐ」

Cách đọc
つぐ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

tiếp ngay sau một thứ; đứng vị trí kế tiếp về thứ hạng, tầm quan trọng, số lượng.

Ví dụ

  1. 大阪は東京に次ぐ大都市だ。

    Osaka là đô thị lớn chỉ sau Tokyo.

  2. 決勝戦に次ぐ重要な試合が始まる。

    Trận quan trọng chỉ sau chung kết sắp bắt đầu.

  3. 会長に次いで副会長があいさつした。

    Sau chủ tịch, phó chủ tịch phát biểu.

  4. 今年は昨年に次ぐ高い売上を記録した。

    Năm nay doanh số cao thứ hai sau năm ngoái.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東京に次ぐ都市

    thành phố chỉ sau Tokyo

  • 首位に次ぐ成績

    thành tích đứng sau hạng nhất

  • それに次ぐ規模

    quy mô kế tiếp

  • 次いで登場する

    xuất hiện tiếp theo

  • 昨年に次ぐ水準

    mức chỉ sau năm ngoái

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mẫu “Aに次ぐB” nghĩa B đứng ngay sau A. Dạng nối “次いで” còn chỉ thứ tự sự kiện. “継ぐ” là kế thừa chức, nghề, một từ khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「次ぐ(つぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を勢いよく中へ入れる。場所へ急に進入する。転じて、問題を深く追究したり鋭く指摘したりする。
  2. あるもののすぐ後に続く。順位・重要性・数量などで、その次の位置にある。
  3. 目的を達成するため、できる限り力を尽くして取り組む。
  4. 植物繊維や合成繊維などを太くより合わせた、物を引いたり結んだりする丈夫な縄。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. あるもののすぐ後に続く。順位・重要性・数量などで、その次の位置にある。

Giải thích: 「次ぐ」 thường dùng trong cụm 「東京に次ぐ都市」(thành phố chỉ sau Tokyo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2