Nghĩa
bị lực ngoài làm hỏng, bẹp; cũng là công ty, kế hoạch, chức năng không thể tiếp tục.
Ví dụ
-
重い荷物の下で紙箱が潰れた。
Hộp giấy bị bẹp dưới hành lý nặng.
-
客が減って近所の店が潰れてしまった。
Khách giảm khiến cửa hàng gần nhà đóng cửa.
-
雨で運動会の予定が潰れた。
Kế hoạch hội thao bị hủy vì mưa.
-
会議で午後の時間が全部潰れた。
Cả buổi chiều bị cuộc họp chiếm hết.
Cách kết hợp thường dùng
-
箱が潰れる
hộp bị bẹp
-
店が潰れる
cửa hàng phá sản
-
計画が潰れる
kế hoạch đổ vỡ
-
時間が潰れる
thời gian bị chiếm
-
声が潰れる
giọng bị khàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nội động từ: hình, tổ chức, kế hoạch bị hỏng. Người chủ ý phá dùng “潰す”. Còn dùng khi giọng, mắt mất chức năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潰れる(つぶれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 歩いていて足先が物に引っ掛かり、転びそうになる。比喩的に、物事の途中で失敗・挫折する。
- 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。
- 中がいっぱいになる、通り道がふさがる。予定が埋まったり、言葉・考えが出なくなったりする。
- 人の指先を覆う硬い部分や、動物の指先にある鋭い部分。物を引っ掛ける鉤状の部品もいう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。
Giải thích: 「潰れる」 thường dùng trong cụm 「箱が潰れる」(hộp bị bẹp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
