benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「潰れる」

Cách đọc
つぶれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

bị lực ngoài làm hỏng, bẹp; cũng là công ty, kế hoạch, chức năng không thể tiếp tục.

Ví dụ

  1. 重い荷物の下で紙箱が潰れた。

    Hộp giấy bị bẹp dưới hành lý nặng.

  2. 客が減って近所の店が潰れてしまった。

    Khách giảm khiến cửa hàng gần nhà đóng cửa.

  3. 雨で運動会の予定が潰れた。

    Kế hoạch hội thao bị hủy vì mưa.

  4. 会議で午後の時間が全部潰れた。

    Cả buổi chiều bị cuộc họp chiếm hết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 箱が潰れる

    hộp bị bẹp

  • 店が潰れる

    cửa hàng phá sản

  • 計画が潰れる

    kế hoạch đổ vỡ

  • 時間が潰れる

    thời gian bị chiếm

  • 声が潰れる

    giọng bị khàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội động từ: hình, tổ chức, kế hoạch bị hỏng. Người chủ ý phá dùng “潰す”. Còn dùng khi giọng, mắt mất chức năng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潰れる(つぶれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 歩いていて足先が物に引っ掛かり、転びそうになる。比喩的に、物事の途中で失敗・挫折する。
  2. 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。
  3. 中がいっぱいになる、通り道がふさがる。予定が埋まったり、言葉・考えが出なくなったりする。
  4. 人の指先を覆う硬い部分や、動物の指先にある鋭い部分。物を引っ掛ける鉤状の部品もいう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。

Giải thích: 「潰れる」 thường dùng trong cụm 「箱が潰れる」(hộp bị bẹp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2