benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「灯油」

Cách đọc
とうゆ
Từ loại
名詞

Nghĩa

loại nhiên liệu trong suốt chế từ dầu thô, dùng cho lò sưởi gia đình, máy nước nóng, đèn; dầu hỏa.

Ví dụ

  1. 冬に備えてストーブ用の灯油を買った。

    Tôi mua dầu hỏa cho lò sưởi để chuẩn bị mùa đông.

  2. 灯油は専用の容器に入れて保管する。

    Dầu hỏa được bảo quản trong bình chuyên dụng.

  3. 暖房を多く使い、灯油の減りが早い。

    Dùng sưởi nhiều nên dầu hỏa hao nhanh.

  4. 灯油をこぼした場所をすぐに拭いた。

    Tôi lau ngay chỗ dầu hỏa bị đổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 灯油を買う

    mua dầu hỏa

  • 灯油ストーブ

    lò sưởi dầu

  • 灯油タンク

    bồn dầu hỏa

  • 灯油を保管する

    bảo quản dầu hỏa

  • 灯油の価格

    giá dầu hỏa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Sản phẩm dầu mỏ tương ứng kerosene. Khác xăng, dầu diesel về tính chất, mục đích; không đổ vào thiết bị không được chỉ định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「灯油(とうゆ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。
  2. ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
  3. 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
  4. 目的が別にあって、その場所の近くを偶然通る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。

Giải thích: 「灯油」 thường dùng trong cụm 「灯油を買う」(mua dầu hỏa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2