Nghĩa
loại nhiên liệu trong suốt chế từ dầu thô, dùng cho lò sưởi gia đình, máy nước nóng, đèn; dầu hỏa.
Ví dụ
-
冬に備えてストーブ用の灯油を買った。
Tôi mua dầu hỏa cho lò sưởi để chuẩn bị mùa đông.
-
灯油は専用の容器に入れて保管する。
Dầu hỏa được bảo quản trong bình chuyên dụng.
-
暖房を多く使い、灯油の減りが早い。
Dùng sưởi nhiều nên dầu hỏa hao nhanh.
-
灯油をこぼした場所をすぐに拭いた。
Tôi lau ngay chỗ dầu hỏa bị đổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
灯油を買う
mua dầu hỏa
-
灯油ストーブ
lò sưởi dầu
-
灯油タンク
bồn dầu hỏa
-
灯油を保管する
bảo quản dầu hỏa
-
灯油の価格
giá dầu hỏa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sản phẩm dầu mỏ tương ứng kerosene. Khác xăng, dầu diesel về tính chất, mục đích; không đổ vào thiết bị không được chỉ định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「灯油(とうゆ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。
- ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
- 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
- 目的が別にあって、その場所の近くを偶然通る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。
Giải thích: 「灯油」 thường dùng trong cụm 「灯油を買う」(mua dầu hỏa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
