Nghĩa
từ chỉ vùng phía đông nhìn từ châu Âu; chủ yếu là châu Á, đặc biệt văn hóa, khu vực Đông Á.
Ví dụ
-
博物館で東洋の美術を紹介する展覧会が開かれた。
Bảo tàng mở triển lãm nghệ thuật phương Đông.
-
大学で東洋史を専門に学んでいる。
Tôi học chuyên ngành lịch sử phương Đông ở đại học.
-
東洋と西洋の医学を比較する研究を読んだ。
Tôi đọc nghiên cứu so sánh y học Đông và Tây.
-
この庭には東洋的な雰囲気がある。
Khu vườn có không khí phương Đông.
Cách kết hợp thường dùng
-
東洋文化
văn hóa phương Đông
-
東洋史
lịch sử phương Đông
-
東洋医学
y học phương Đông
-
東洋と西洋
phương Đông và phương Tây
-
東洋的な考え
cách nghĩ phương Đông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân chia lịch sử, văn hóa đối “西洋”; phạm vi tùy ngữ cảnh. Mô tả địa lý hiện đại dùng “アジア”, “東アジア” cụ thể hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「東洋(とうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
- ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
- 目的が別にあって、その場所の近くを偶然通る。
- 物の先端が細く鋭くなる。声・態度などが鋭く、神経質・攻撃的になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
Giải thích: 「東洋」 thường dùng trong cụm 「東洋文化」(văn hóa phương Đông).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
