benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「東洋」

Cách đọc
とうよう
Từ loại
名詞

Nghĩa

từ chỉ vùng phía đông nhìn từ châu Âu; chủ yếu là châu Á, đặc biệt văn hóa, khu vực Đông Á.

Ví dụ

  1. 博物館で東洋の美術を紹介する展覧会が開かれた。

    Bảo tàng mở triển lãm nghệ thuật phương Đông.

  2. 大学で東洋史を専門に学んでいる。

    Tôi học chuyên ngành lịch sử phương Đông ở đại học.

  3. 東洋と西洋の医学を比較する研究を読んだ。

    Tôi đọc nghiên cứu so sánh y học Đông và Tây.

  4. この庭には東洋的な雰囲気がある。

    Khu vườn có không khí phương Đông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東洋文化

    văn hóa phương Đông

  • 東洋史

    lịch sử phương Đông

  • 東洋医学

    y học phương Đông

  • 東洋と西洋

    phương Đông và phương Tây

  • 東洋的な考え

    cách nghĩ phương Đông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân chia lịch sử, văn hóa đối “西洋”; phạm vi tùy ngữ cảnh. Mô tả địa lý hiện đại dùng “アジア”, “東アジア” cụ thể hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「東洋(とうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
  2. ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
  3. 目的が別にあって、その場所の近くを偶然通る。
  4. 物の先端が細く鋭くなる。声・態度などが鋭く、神経質・攻撃的になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。

Giải thích: 「東洋」 thường dùng trong cụm 「東洋文化」(văn hóa phương Đông).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2