benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「統計」

Cách đọc
とうけい
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

kết quả thu thập, sắp xếp, tính nhiều số liệu, trường hợp để biểu thị xu hướng, đặc điểm tổng thể bằng số.

Ví dụ

  1. 政府が人口に関する統計を発表した。

    Chính phủ công bố thống kê dân số.

  2. 売上の統計を月ごとにまとめる。

    Tổng hợp số liệu doanh thu theo tháng.

  3. 統計によると利用者は前年より増えた。

    Theo thống kê, người dùng tăng so với năm trước.

  4. 回答結果を年齢別に統計した。

    Tôi thống kê kết quả trả lời theo độ tuổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 統計を取る

    lập thống kê

  • 統計を発表する

    công bố số liệu

  • 人口統計

    thống kê dân số

  • 統計によると

    theo thống kê

  • 統計資料

    tài liệu thống kê

Điểm cần lưu ý khi dùng

Xử lý định lượng dữ liệu cá biệt như một tập thể. “集計” là cộng, tổng hợp số; “統計” gồm xu hướng và phương pháp phân tích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「統計(とうけい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
  2. 山道を上り切って下りに変わる最も高い場所。比喩的に、苦しさ・勢いが最も強い時期。
  3. 新聞・雑誌などへ、意見・要望・文章を読者が送ること。また、その文章。
  4. ある行事・予定・出来事が実際に行われる、その日。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。

Giải thích: 「統計」 thường dùng trong cụm 「統計を取る」(lập thống kê).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2