Nghĩa
kết quả thu thập, sắp xếp, tính nhiều số liệu, trường hợp để biểu thị xu hướng, đặc điểm tổng thể bằng số.
Ví dụ
-
政府が人口に関する統計を発表した。
Chính phủ công bố thống kê dân số.
-
売上の統計を月ごとにまとめる。
Tổng hợp số liệu doanh thu theo tháng.
-
統計によると利用者は前年より増えた。
Theo thống kê, người dùng tăng so với năm trước.
-
回答結果を年齢別に統計した。
Tôi thống kê kết quả trả lời theo độ tuổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
統計を取る
lập thống kê
-
統計を発表する
công bố số liệu
-
人口統計
thống kê dân số
-
統計によると
theo thống kê
-
統計資料
tài liệu thống kê
Điểm cần lưu ý khi dùng
Xử lý định lượng dữ liệu cá biệt như một tập thể. “集計” là cộng, tổng hợp số; “統計” gồm xu hướng và phương pháp phân tích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「統計(とうけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
- 山道を上り切って下りに変わる最も高い場所。比喩的に、苦しさ・勢いが最も強い時期。
- 新聞・雑誌などへ、意見・要望・文章を読者が送ること。また、その文章。
- ある行事・予定・出来事が実際に行われる、その日。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
Giải thích: 「統計」 thường dùng trong cụm 「統計を取る」(lập thống kê).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
