Nghĩa
nhân vật xuất hiện trên sân khấu, tác phẩm; sản phẩm, người, ý tưởng mới xuất hiện trong xã hội.
Ví dụ
-
主人公は物語の二章で初めて登場する。
Nhân vật chính xuất hiện lần đầu ở chương hai.
-
俳優が舞台に登場すると拍手が起きた。
Khán giả vỗ tay khi diễn viên xuất hiện trên sân khấu.
-
便利な新製品が市場に登場した。
Sản phẩm tiện lợi mới xuất hiện trên thị trường.
-
映像には多くの歴史上の人物が登場する。
Nhiều nhân vật lịch sử xuất hiện trong phim.
Cách kết hợp thường dùng
-
舞台に登場する
xuất hiện trên sân khấu
-
主人公が登場する
nhân vật chính xuất hiện
-
新製品の登場
sự xuất hiện sản phẩm mới
-
初めて登場する
xuất hiện lần đầu
-
登場人物
nhân vật trong tác phẩm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vốn là lên sân khấu; nay còn là xuất hiện trong truyện, sản phẩm, công nghệ mới. “出演” chỉ diễn viên tham gia tác phẩm, chương trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「登場(とうじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 舞台・作品などに人物が姿を現す。新しい製品・人物・考えなどが世間に現れる。
- 海岸・岬・港などに建ち、強い光で船に位置や航路を知らせる塔。
- 所持品・商品・車などを盗まれる被害。
- 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 舞台・作品などに人物が姿を現す。新しい製品・人物・考えなどが世間に現れる。
Giải thích: 「登場」 thường dùng trong cụm 「舞台に登場する」(xuất hiện trên sân khấu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
