benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「登場」

Cách đọc
とうじょう
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

nhân vật xuất hiện trên sân khấu, tác phẩm; sản phẩm, người, ý tưởng mới xuất hiện trong xã hội.

Ví dụ

  1. 主人公は物語の二章で初めて登場する。

    Nhân vật chính xuất hiện lần đầu ở chương hai.

  2. 俳優が舞台に登場すると拍手が起きた。

    Khán giả vỗ tay khi diễn viên xuất hiện trên sân khấu.

  3. 便利な新製品が市場に登場した。

    Sản phẩm tiện lợi mới xuất hiện trên thị trường.

  4. 映像には多くの歴史上の人物が登場する。

    Nhiều nhân vật lịch sử xuất hiện trong phim.

Cách kết hợp thường dùng

  • 舞台に登場する

    xuất hiện trên sân khấu

  • 主人公が登場する

    nhân vật chính xuất hiện

  • 新製品の登場

    sự xuất hiện sản phẩm mới

  • 初めて登場する

    xuất hiện lần đầu

  • 登場人物

    nhân vật trong tác phẩm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vốn là lên sân khấu; nay còn là xuất hiện trong truyện, sản phẩm, công nghệ mới. “出演” chỉ diễn viên tham gia tác phẩm, chương trình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「登場(とうじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 舞台・作品などに人物が姿を現す。新しい製品・人物・考えなどが世間に現れる。
  2. 海岸・岬・港などに建ち、強い光で船に位置や航路を知らせる塔。
  3. 所持品・商品・車などを盗まれる被害。
  4. 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 舞台・作品などに人物が姿を現す。新しい製品・人物・考えなどが世間に現れる。

Giải thích: 「登場」 thường dùng trong cụm 「舞台に登場する」(xuất hiện trên sân khấu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2