benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「当日」

Cách đọc
とうじつ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

chính ngày một sự kiện, lịch, việc được thực hiện; ngày hôm đó.

Ví dụ

  1. 試験当日は開始三十分前に集合してください。

    Ngày thi hãy tập trung trước giờ bắt đầu ba mươi phút.

  2. 切符は当日会場でも購入できます。

    Vé có thể mua tại hội trường ngay trong ngày.

  3. 当日の天候を見て開催を判断する。

    Sẽ quyết định tổ chức dựa vào thời tiết hôm đó.

  4. 予約の変更は当日にはできません。

    Không thể đổi đặt chỗ trong ngày thực hiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 試験当日

    ngày thi

  • 当日券

    vé mua trong ngày

  • 当日の予定

    lịch ngày hôm đó

  • 当日参加

    tham gia ngay ngày đó

  • 当日までに

    trước hoặc vào ngày đó

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ ngày lịch, sự kiện đang nói diễn ra. “今日” là ngày hiện tại khi nói; “当日” là đúng ngày chỉ định dù quá khứ hay tương lai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「当日(とうじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 舞台・作品などに人物が姿を現す。新しい製品・人物・考えなどが世間に現れる。
  2. 海岸・岬・港などに建ち、強い光で船に位置や航路を知らせる塔。
  3. 所持品・商品・車などを盗まれる被害。
  4. ある行事・予定・出来事が実際に行われる、その日。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある行事・予定・出来事が実際に行われる、その日。

Giải thích: 「当日」 thường dùng trong cụm 「試験当日」(ngày thi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2