Nghĩa
gộp nhiều phần rời thành một; làm định dạng, tiêu chuẩn, chính sách đồng nhất.
Ví dụ
-
各支店の会計制度を一つに統一した。
Đã thống nhất hệ thống kế toán các chi nhánh.
-
文書内の用語を統一してください。
Hãy thống nhất thuật ngữ trong tài liệu.
-
国を統一した人物について歴史で学んだ。
Tôi học lịch sử về người thống nhất đất nước.
-
チームは服装の色を青に統一した。
Đội thống nhất màu trang phục là xanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
国を統一する
thống nhất đất nước
-
規格を統一する
thống nhất quy cách
-
表記を統一する
thống nhất cách viết
-
意見を統一する
thống nhất ý kiến
-
統一したデザイン
thiết kế đồng bộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa hợp tổ chức, quốc gia thành một và đồng bộ hình thức. “統合” kết hợp chức năng, tổ chức khác nhau; “統一” nhấn một chuẩn, một khối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「統一(とういつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
- 山道を上り切って下りに変わる最も高い場所。比喩的に、苦しさ・勢いが最も強い時期。
- 新聞・雑誌などへ、意見・要望・文章を読者が送ること。また、その文章。
- 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
Giải thích: 「統一」 thường dùng trong cụm 「国を統一する」(thống nhất đất nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
