benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「統一」

Cách đọc
とういつ
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

gộp nhiều phần rời thành một; làm định dạng, tiêu chuẩn, chính sách đồng nhất.

Ví dụ

  1. 各支店の会計制度を一つに統一した。

    Đã thống nhất hệ thống kế toán các chi nhánh.

  2. 文書内の用語を統一してください。

    Hãy thống nhất thuật ngữ trong tài liệu.

  3. 国を統一した人物について歴史で学んだ。

    Tôi học lịch sử về người thống nhất đất nước.

  4. チームは服装の色を青に統一した。

    Đội thống nhất màu trang phục là xanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国を統一する

    thống nhất đất nước

  • 規格を統一する

    thống nhất quy cách

  • 表記を統一する

    thống nhất cách viết

  • 意見を統一する

    thống nhất ý kiến

  • 統一したデザイン

    thiết kế đồng bộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có nghĩa hợp tổ chức, quốc gia thành một và đồng bộ hình thức. “統合” kết hợp chức năng, tổ chức khác nhau; “統一” nhấn một chuẩn, một khối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「統一(とういつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
  2. 山道を上り切って下りに変わる最も高い場所。比喩的に、苦しさ・勢いが最も強い時期。
  3. 新聞・雑誌などへ、意見・要望・文章を読者が送ること。また、その文章。
  4. 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。

Giải thích: 「統一」 thường dùng trong cụm 「国を統一する」(thống nhất đất nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2