benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「峠」

Cách đọc
とうげ
Từ loại
名詞・接尾語

Nghĩa

điểm cao nhất đường núi, nơi hết lên và bắt đầu xuống; nghĩa bóng là giai đoạn khó khăn, cao trào nhất.

Ví dụ

  1. 峠を越えると海が見えてきた。

    Qua đèo thì biển hiện ra.

  2. 雪で峠の道が通行止めになった。

    Đường đèo bị đóng vì tuyết.

  3. 病状は昨夜が峠だったと医師が話した。

    Bác sĩ nói đêm qua là lúc bệnh nguy kịch nhất.

  4. 暑さの峠を越え、朝晩は涼しくなった。

    Qua đỉnh nóng, sáng tối đã mát hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 峠を越える

    qua đèo

  • 峠の道

    đường đèo

  • 峠に差しかかる

    tới gần đèo

  • 病気の峠

    giai đoạn bệnh nguy kịch

  • 暑さの峠

    đỉnh nóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có nghĩa đỉnh đường núi và nghĩa bóng khủng hoảng, đỉnh điểm. “峠を越す” hay chỉ đã qua giai đoạn khó nhất, bắt đầu cải thiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「峠(とうげ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新聞・雑誌などへ、意見・要望・文章を読者が送ること。また、その文章。
  2. 山道を上り切って下りに変わる最も高い場所。比喩的に、苦しさ・勢いが最も強い時期。
  3. ある行事・予定・出来事が実際に行われる、その日。
  4. 舞台・作品などに人物が姿を現す。新しい製品・人物・考えなどが世間に現れる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 山道を上り切って下りに変わる最も高い場所。比喩的に、苦しさ・勢いが最も強い時期。

Giải thích: 「峠」 thường dùng trong cụm 「峠を越える」(qua đèo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2