benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「等分」

Cách đọc
とうぶん
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

chia một vật hoặc số lượng thành các phần có kích thước, lượng bằng nhau.

Ví dụ

  1. ケーキを八人分に等分した。

    Tôi chia đều bánh cho tám người.

  2. 線分を三つに等分する点を求める。

    Tìm điểm chia đoạn thẳng thành ba phần bằng nhau.

  3. 集めた費用を参加者で等分した。

    Chi phí thu được chia đều cho người tham gia.

  4. 円を六等分して色を塗った。

    Chia hình tròn thành sáu phần đều rồi tô màu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 二等分する

    chia đôi đều

  • 八つに等分する

    chia thành tám phần đều

  • 費用を等分する

    chia đều chi phí

  • 等分した線分

    đoạn thẳng đã chia đều

  • 円の等分

    chia đều hình tròn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách chia mỗi phần bằng nhau. “分割” chỉ chia nhiều phần, không nhất thiết bằng; “半分” chỉ một trong hai phần bằng nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「等分(とうぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。
  2. ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
  3. 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
  4. 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。

Giải thích: 「等分」 thường dùng trong cụm 「二等分する」(chia đôi đều).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2