Nghĩa
chia một vật hoặc số lượng thành các phần có kích thước, lượng bằng nhau.
Ví dụ
-
ケーキを八人分に等分した。
Tôi chia đều bánh cho tám người.
-
線分を三つに等分する点を求める。
Tìm điểm chia đoạn thẳng thành ba phần bằng nhau.
-
集めた費用を参加者で等分した。
Chi phí thu được chia đều cho người tham gia.
-
円を六等分して色を塗った。
Chia hình tròn thành sáu phần đều rồi tô màu.
Cách kết hợp thường dùng
-
二等分する
chia đôi đều
-
八つに等分する
chia thành tám phần đều
-
費用を等分する
chia đều chi phí
-
等分した線分
đoạn thẳng đã chia đều
-
円の等分
chia đều hình tròn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách chia mỗi phần bằng nhau. “分割” chỉ chia nhiều phần, không nhất thiết bằng; “半分” chỉ một trong hai phần bằng nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「等分(とうぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。
- ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
- 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
- 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。
Giải thích: 「等分」 thường dùng trong cụm 「二等分する」(chia đôi đều).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
