benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「都心」

Cách đọc
としん
Từ loại
名詞

Nghĩa

khu trung tâm thành phố tập trung chức năng hành chính, thương mại, công việc, giao thông; đặc biệt hay chỉ trung tâm Tokyo.

Ví dụ

  1. 郊外から都心の会社へ通勤している。

    Tôi đi làm từ ngoại ô tới công ty trung tâm.

  2. 都心では高層ビルの建設が続いている。

    Các tòa cao tầng tiếp tục được xây ở trung tâm.

  3. 休日は都心の道路が比較的空いている。

    Ngày nghỉ đường trung tâm khá vắng.

  4. 都心から空港まで電車で四十分かかる。

    Từ trung tâm tới sân bay mất bốn mươi phút bằng tàu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 都心に住む

    sống ở trung tâm

  • 都心へ通勤する

    đi làm ở trung tâm

  • 都心のビル

    tòa nhà trung tâm

  • 都心から離れる

    rời trung tâm

  • 都心部

    khu nội đô

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ trung tâm chức năng đô thị, đặc biệt Tokyo. “市内” là toàn địa giới thành phố; “中心街” chủ yếu khu phố thương mại, giải trí.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「都心(としん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食器・衣類・道具などを収納するため、戸を付けた棚・箱形の家具。
  2. 都市の中心部で、行政・商業・業務・交通などの主要機能が集中する地域。特に東京中心部に多く使う。
  3. 予想・基準とする時点より、かなり前にすでに物事が終わったり成立したりしている。
  4. 準備・条件・形・配置などがきちんとそろい、よい状態になる。交渉・契約がまとまる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 都市の中心部で、行政・商業・業務・交通などの主要機能が集中する地域。特に東京中心部に多く使う。

Giải thích: 「都心」 thường dùng trong cụm 「都心に住む」(sống ở trung tâm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2