Nghĩa
khu trung tâm thành phố tập trung chức năng hành chính, thương mại, công việc, giao thông; đặc biệt hay chỉ trung tâm Tokyo.
Ví dụ
-
郊外から都心の会社へ通勤している。
Tôi đi làm từ ngoại ô tới công ty trung tâm.
-
都心では高層ビルの建設が続いている。
Các tòa cao tầng tiếp tục được xây ở trung tâm.
-
休日は都心の道路が比較的空いている。
Ngày nghỉ đường trung tâm khá vắng.
-
都心から空港まで電車で四十分かかる。
Từ trung tâm tới sân bay mất bốn mươi phút bằng tàu.
Cách kết hợp thường dùng
-
都心に住む
sống ở trung tâm
-
都心へ通勤する
đi làm ở trung tâm
-
都心のビル
tòa nhà trung tâm
-
都心から離れる
rời trung tâm
-
都心部
khu nội đô
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ trung tâm chức năng đô thị, đặc biệt Tokyo. “市内” là toàn địa giới thành phố; “中心街” chủ yếu khu phố thương mại, giải trí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「都心(としん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 食器・衣類・道具などを収納するため、戸を付けた棚・箱形の家具。
- 都市の中心部で、行政・商業・業務・交通などの主要機能が集中する地域。特に東京中心部に多く使う。
- 予想・基準とする時点より、かなり前にすでに物事が終わったり成立したりしている。
- 準備・条件・形・配置などがきちんとそろい、よい状態になる。交渉・契約がまとまる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 都市の中心部で、行政・商業・業務・交通などの主要機能が集中する地域。特に東京中心部に多く使う。
Giải thích: 「都心」 thường dùng trong cụm 「都心に住む」(sống ở trung tâm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
