Nghĩa
đuổi và bắt thú hoang, cá, côn trùng để không chạy; trong thể thao là bắt bóng bay tới.
Ví dụ
-
川で網を使って魚を捕った。
Tôi dùng lưới bắt cá ở sông.
-
子供が草むらで虫を捕っている。
Đứa trẻ bắt côn trùng trong bụi cỏ.
-
外野手が高く上がった球を捕った。
Cầu thủ ngoài sân bắt quả bóng bay cao.
-
許可なく野生の鳥を捕ってはいけない。
Không được bắt chim hoang nếu chưa phép.
Cách kết hợp thường dùng
-
魚を捕る
bắt cá
-
虫を捕る
bắt côn trùng
-
網で捕る
bắt bằng lưới
-
球を捕る
bắt bóng
-
獲物を捕る
bắt con mồi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách viết cho bắt sinh vật, bóng. “取る” là lấy nói chung; “採る” hái, chọn; “獲る” nhấn chiến lợi phẩm săn, cùng cách đọc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捕る(とる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 野生動物・魚・虫などを追い、逃げないようにつかまえる。球技で飛んできた球を受け止める。
- 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。
- 赤みを帯び、電気・熱をよく伝える金属元素。元素記号はCu。貨幣・電線・合金などに使われる。
- 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 野生動物・魚・虫などを追い、逃げないようにつかまえる。球技で飛んできた球を受け止める。
Giải thích: 「捕る」 thường dùng trong cụm 「魚を捕る」(bắt cá).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
