benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「捕る」

Cách đọc
とる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

đuổi và bắt thú hoang, cá, côn trùng để không chạy; trong thể thao là bắt bóng bay tới.

Ví dụ

  1. 川で網を使って魚を捕った。

    Tôi dùng lưới bắt cá ở sông.

  2. 子供が草むらで虫を捕っている。

    Đứa trẻ bắt côn trùng trong bụi cỏ.

  3. 外野手が高く上がった球を捕った。

    Cầu thủ ngoài sân bắt quả bóng bay cao.

  4. 許可なく野生の鳥を捕ってはいけない。

    Không được bắt chim hoang nếu chưa phép.

Cách kết hợp thường dùng

  • 魚を捕る

    bắt cá

  • 虫を捕る

    bắt côn trùng

  • 網で捕る

    bắt bằng lưới

  • 球を捕る

    bắt bóng

  • 獲物を捕る

    bắt con mồi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách viết cho bắt sinh vật, bóng. “取る” là lấy nói chung; “採る” hái, chọn; “獲る” nhấn chiến lợi phẩm săn, cùng cách đọc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捕る(とる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 野生動物・魚・虫などを追い、逃げないようにつかまえる。球技で飛んできた球を受け止める。
  2. 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。
  3. 赤みを帯び、電気・熱をよく伝える金属元素。元素記号はCu。貨幣・電線・合金などに使われる。
  4. 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 野生動物・魚・虫などを追い、逃げないようにつかまえる。球技で飛んできた球を受け止める。

Giải thích: 「捕る」 thường dùng trong cụm 「魚を捕る」(bắt cá).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2