Nghĩa
luyện tập lặp lại có kế hoạch để nâng năng lực, kỹ thuật, thể lực.
Ví dụ
-
大会に向けて毎朝トレーニングしている。
Tôi tập luyện mỗi sáng để chuẩn bị thi đấu.
-
筋力トレーニングの後は十分に休む。
Nghỉ đầy đủ sau khi tập sức mạnh.
-
新人は接客のトレーニングを受けた。
Nhân viên mới được huấn luyện phục vụ khách.
-
無理なトレーニングで体を痛めないようにする。
Tránh làm đau cơ thể vì tập quá sức.
Cách kết hợp thường dùng
-
毎日トレーニングする
tập luyện hằng ngày
-
筋力トレーニング
tập sức mạnh
-
トレーニングを受ける
được huấn luyện
-
トレーニング方法
phương pháp luyện tập
-
厳しいトレーニング
tập luyện khắc nghiệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ thể thao, sức mạnh mà cả kỹ năng nghề, phục vụ. “練習” là lặp động tác nói chung; “トレーニング” nhấn quá trình có hệ thống nâng năng lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「トレーニング」の意味として最も近いものを選んでください。
- 赤みを帯び、電気・熱をよく伝える金属元素。元素記号はCu。貨幣・電線・合金などに使われる。
- 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。
- 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。
- どのようにしても結果は同じだという見方で、あきらめ・軽視を伴って「いずれにせよ」と述べる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。
Giải thích: 「トレーニング」 thường dùng trong cụm 「毎日トレーニングする」(tập luyện hằng ngày).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
