benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「トレーニング」

Cách đọc
トレーニング
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

luyện tập lặp lại có kế hoạch để nâng năng lực, kỹ thuật, thể lực.

Ví dụ

  1. 大会に向けて毎朝トレーニングしている。

    Tôi tập luyện mỗi sáng để chuẩn bị thi đấu.

  2. 筋力トレーニングの後は十分に休む。

    Nghỉ đầy đủ sau khi tập sức mạnh.

  3. 新人は接客のトレーニングを受けた。

    Nhân viên mới được huấn luyện phục vụ khách.

  4. 無理なトレーニングで体を痛めないようにする。

    Tránh làm đau cơ thể vì tập quá sức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 毎日トレーニングする

    tập luyện hằng ngày

  • 筋力トレーニング

    tập sức mạnh

  • トレーニングを受ける

    được huấn luyện

  • トレーニング方法

    phương pháp luyện tập

  • 厳しいトレーニング

    tập luyện khắc nghiệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ thể thao, sức mạnh mà cả kỹ năng nghề, phục vụ. “練習” là lặp động tác nói chung; “トレーニング” nhấn quá trình có hệ thống nâng năng lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「トレーニング」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 赤みを帯び、電気・熱をよく伝える金属元素。元素記号はCu。貨幣・電線・合金などに使われる。
  2. 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。
  3. 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。
  4. どのようにしても結果は同じだという見方で、あきらめ・軽視を伴って「いずれにせよ」と述べる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。

Giải thích: 「トレーニング」 thường dùng trong cụm 「毎日トレーニングする」(tập luyện hằng ngày).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2