benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「通り」

Cách đọc
とおり
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa

đường người, xe đi; còn chỉ dòng vật, độ truyền giọng; trong “そのとおり” là đúng như cách, trạng thái được nêu.

Ví dụ

  1. 駅前の広い通りには店が並んでいる。

    Các cửa hàng dọc đại lộ trước ga.

  2. 朝はこの通りの車の通りが多い。

    Buổi sáng đường này nhiều xe qua.

  3. 説明書に書いてある通りに組み立てた。

    Tôi lắp đúng như hướng dẫn.

  4. 解決する方法を三通り考えた。

    Tôi nghĩ ra ba cách giải quyết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大きな通り

    đường phố lớn

  • 人の通り

    lượng người qua lại

  • 言った通り

    đúng như đã nói

  • 予定通り

    đúng kế hoạch

  • 二通りの方法

    hai cách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đa nghĩa: đường, dòng, đúng cách, lượng từ đếm cách. “〜通りに” làm theo mẫu, giải thích. “大通り” là đại lộ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「通り(とおり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的が別にあって、その場所の近くを偶然通る。
  2. 物の先端が細く鋭くなる。声・態度などが鋭く、神経質・攻撃的になる。
  3. 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
  4. 粉・調味料などを液体に入れて混ぜ、均一な状態にする。卵をかき混ぜる意味にも使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。

Giải thích: 「通り」 thường dùng trong cụm 「大きな通り」(đường phố lớn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2