Nghĩa
đường người, xe đi; còn chỉ dòng vật, độ truyền giọng; trong “そのとおり” là đúng như cách, trạng thái được nêu.
Ví dụ
-
駅前の広い通りには店が並んでいる。
Các cửa hàng dọc đại lộ trước ga.
-
朝はこの通りの車の通りが多い。
Buổi sáng đường này nhiều xe qua.
-
説明書に書いてある通りに組み立てた。
Tôi lắp đúng như hướng dẫn.
-
解決する方法を三通り考えた。
Tôi nghĩ ra ba cách giải quyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
大きな通り
đường phố lớn
-
人の通り
lượng người qua lại
-
言った通り
đúng như đã nói
-
予定通り
đúng kế hoạch
-
二通りの方法
hai cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đa nghĩa: đường, dòng, đúng cách, lượng từ đếm cách. “〜通りに” làm theo mẫu, giải thích. “大通り” là đại lộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通り(とおり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的が別にあって、その場所の近くを偶然通る。
- 物の先端が細く鋭くなる。声・態度などが鋭く、神経質・攻撃的になる。
- 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
- 粉・調味料などを液体に入れて混ぜ、均一な状態にする。卵をかき混ぜる意味にも使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や車が通る道。物の流れ・声の届き方も表す。また「そのとおり」のように、示された方法・状態と同じであること。
Giải thích: 「通り」 thường dùng trong cụm 「大きな通り」(đường phố lớn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
