benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「特色」

Cách đọc
とくしょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

tính chất riêng hoặc nét nổi bật giúp phân biệt sự vật, vùng, tác phẩm với thứ khác; đặc sắc.

Ví dụ

  1. この地域の料理は香辛料の使い方に特色がある。

    Ẩm thực vùng này đặc sắc ở cách dùng gia vị.

  2. 学校ごとの特色を比較して進学先を選んだ。

    Tôi so đặc điểm từng trường để chọn nơi học tiếp.

  3. 建物の特色を生かした改修計画を立てた。

    Lập kế hoạch cải tạo phát huy nét riêng tòa nhà.

  4. 展示は各時代の文化的特色をよく示している。

    Trưng bày thể hiện rõ đặc sắc văn hóa từng thời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地域の特色

    đặc sắc địa phương

  • 特色がある

    có nét riêng

  • 特色を生かす

    phát huy đặc sắc

  • 文化的特色

    đặc trưng văn hóa

  • 特色ある教育

    giáo dục có nét riêng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nêu khách quan tính riêng khác thứ khác. “特徴” là dấu hiệu không xét tốt xấu; “特長” là ưu điểm nổi trội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「特色(とくしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他と比べて特に優れている点や、価値の高い性質。
  2. 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。
  3. 他と区別できる、その物・地域・作品などに特有の性質や目立つ特徴。
  4. ある物が液体などの中に溶けて一体になる。人・物が周囲になじみ、目立たず調和する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 他と区別できる、その物・地域・作品などに特有の性質や目立つ特徴。

Giải thích: 「特色」 thường dùng trong cụm 「地域の特色」(đặc sắc địa phương).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2