Nghĩa
tính chất riêng hoặc nét nổi bật giúp phân biệt sự vật, vùng, tác phẩm với thứ khác; đặc sắc.
Ví dụ
-
この地域の料理は香辛料の使い方に特色がある。
Ẩm thực vùng này đặc sắc ở cách dùng gia vị.
-
学校ごとの特色を比較して進学先を選んだ。
Tôi so đặc điểm từng trường để chọn nơi học tiếp.
-
建物の特色を生かした改修計画を立てた。
Lập kế hoạch cải tạo phát huy nét riêng tòa nhà.
-
展示は各時代の文化的特色をよく示している。
Trưng bày thể hiện rõ đặc sắc văn hóa từng thời.
Cách kết hợp thường dùng
-
地域の特色
đặc sắc địa phương
-
特色がある
có nét riêng
-
特色を生かす
phát huy đặc sắc
-
文化的特色
đặc trưng văn hóa
-
特色ある教育
giáo dục có nét riêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nêu khách quan tính riêng khác thứ khác. “特徴” là dấu hiệu không xét tốt xấu; “特長” là ưu điểm nổi trội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「特色(とくしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他と比べて特に優れている点や、価値の高い性質。
- 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。
- 他と区別できる、その物・地域・作品などに特有の性質や目立つ特徴。
- ある物が液体などの中に溶けて一体になる。人・物が周囲になじみ、目立たず調和する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他と区別できる、その物・地域・作品などに特有の性質や目立つ特徴。
Giải thích: 「特色」 thường dùng trong cụm 「地域の特色」(đặc sắc địa phương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
