Nghĩa
điểm đặc biệt vượt trội so với bên khác hoặc tính chất có giá trị cao; ưu điểm.
Ví dụ
-
軽くて丈夫なのがこの製品の特長です。
Nhẹ và bền là ưu điểm sản phẩm này.
-
各方式の特長を理解して使い分ける。
Hiểu ưu điểm từng cách rồi dùng phù hợp.
-
新素材の特長を生かして車体を軽量化した。
Tận dụng ưu điểm vật liệu mới để giảm trọng lượng xe.
-
このカメラは暗い場所に強いという特長がある。
Máy ảnh này có ưu điểm chụp tốt nơi tối.
Cách kết hợp thường dùng
-
製品の特長
ưu điểm sản phẩm
-
特長を生かす
phát huy ưu điểm
-
大きな特長
ưu điểm lớn
-
特長を比較する
so sánh điểm mạnh
-
技術的な特長
ưu điểm kỹ thuật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ điểm tốt, đối “短所”. “特徴” trung tính, gồm cả nét xấu; “特色” nhấn tính độc đáo, cá tính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「特長(とくちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。
- ある物が液体などの中に溶けて一体になる。人・物が周囲になじみ、目立たず調和する。
- 和室の壁面に設け、床を一段高くして掛け軸・花・美術品などを飾る空間。
- 他と比べて特に優れている点や、価値の高い性質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 他と比べて特に優れている点や、価値の高い性質。
Giải thích: 「特長」 thường dùng trong cụm 「製品の特長」(ưu điểm sản phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
