benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「特長」

Cách đọc
とくちょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

điểm đặc biệt vượt trội so với bên khác hoặc tính chất có giá trị cao; ưu điểm.

Ví dụ

  1. 軽くて丈夫なのがこの製品の特長です。

    Nhẹ và bền là ưu điểm sản phẩm này.

  2. 各方式の特長を理解して使い分ける。

    Hiểu ưu điểm từng cách rồi dùng phù hợp.

  3. 新素材の特長を生かして車体を軽量化した。

    Tận dụng ưu điểm vật liệu mới để giảm trọng lượng xe.

  4. このカメラは暗い場所に強いという特長がある。

    Máy ảnh này có ưu điểm chụp tốt nơi tối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 製品の特長

    ưu điểm sản phẩm

  • 特長を生かす

    phát huy ưu điểm

  • 大きな特長

    ưu điểm lớn

  • 特長を比較する

    so sánh điểm mạnh

  • 技術的な特長

    ưu điểm kỹ thuật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ điểm tốt, đối “短所”. “特徴” trung tính, gồm cả nét xấu; “特色” nhấn tính độc đáo, cá tính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「特長(とくちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。
  2. ある物が液体などの中に溶けて一体になる。人・物が周囲になじみ、目立たず調和する。
  3. 和室の壁面に設け、床を一段高くして掛け軸・花・美術品などを飾る空間。
  4. 他と比べて特に優れている点や、価値の高い性質。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 他と比べて特に優れている点や、価値の高い性質。

Giải thích: 「特長」 thường dùng trong cụm 「製品の特長」(ưu điểm sản phẩm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2