benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「特売」

Cách đọc
とくばい
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

bán một thời gian hoặc mặt hàng với giá đặc biệt thấp hơn thường lệ; khuyến mại.

Ví dụ

  1. スーパーで野菜の特売が始まった。

    Siêu thị bắt đầu bán rau giá đặc biệt.

  2. 週末だけ家電を特売する。

    Đồ điện gia dụng được giảm giá riêng cuối tuần.

  3. 特売の商品を求めて開店前から客が並んだ。

    Khách xếp hàng trước giờ mở để mua hàng khuyến mại.

  4. 広告で今日の特売品を確認した。

    Tôi xem quảng cáo để biết hàng giảm giá hôm nay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特売を行う

    tổ chức bán giảm giá

  • 特売品

    hàng khuyến mại

  • 週末特売

    giảm giá cuối tuần

  • 特売価格

    giá khuyến mại

  • 特売の広告

    quảng cáo giảm giá

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cửa hàng bán rẻ giới hạn thời gian, số lượng để hút khách. “値下げ” là giảm giá nói chung; “セール” là sự kiện bán rộng gồm特売.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「特売(とくばい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。
  2. ある物が液体などの中に溶けて一体になる。人・物が周囲になじみ、目立たず調和する。
  3. 和室の壁面に設け、床を一段高くして掛け軸・花・美術品などを飾る空間。
  4. 場所・地点。物事の部分・側面を指す。また、動作の直前・途中・直後などの時点を表す形式名詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。

Giải thích: 「特売」 thường dùng trong cụm 「特売を行う」(tổ chức bán giảm giá).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2