Nghĩa
bán một thời gian hoặc mặt hàng với giá đặc biệt thấp hơn thường lệ; khuyến mại.
Ví dụ
-
スーパーで野菜の特売が始まった。
Siêu thị bắt đầu bán rau giá đặc biệt.
-
週末だけ家電を特売する。
Đồ điện gia dụng được giảm giá riêng cuối tuần.
-
特売の商品を求めて開店前から客が並んだ。
Khách xếp hàng trước giờ mở để mua hàng khuyến mại.
-
広告で今日の特売品を確認した。
Tôi xem quảng cáo để biết hàng giảm giá hôm nay.
Cách kết hợp thường dùng
-
特売を行う
tổ chức bán giảm giá
-
特売品
hàng khuyến mại
-
週末特売
giảm giá cuối tuần
-
特売価格
giá khuyến mại
-
特売の広告
quảng cáo giảm giá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cửa hàng bán rẻ giới hạn thời gian, số lượng để hút khách. “値下げ” là giảm giá nói chung; “セール” là sự kiện bán rộng gồm特売.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「特売(とくばい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。
- ある物が液体などの中に溶けて一体になる。人・物が周囲になじみ、目立たず調和する。
- 和室の壁面に設け、床を一段高くして掛け軸・花・美術品などを飾る空間。
- 場所・地点。物事の部分・側面を指す。また、動作の直前・途中・直後などの時点を表す形式名詞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。
Giải thích: 「特売」 thường dùng trong cụm 「特売を行う」(tổ chức bán giảm giá).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
