Nghĩa
nơi, địa điểm; còn chỉ phần, phương diện và là danh từ hình thức nêu thời điểm sắp, đang, vừa thực hiện hành động.
Ví dụ
-
静かな所で本を読みたい。
Tôi muốn đọc sách ở nơi yên tĩnh.
-
この機械には使いにくい所がある。
Máy này có điểm khó dùng.
-
今から家を出るところです。
Bây giờ tôi sắp ra khỏi nhà.
-
ちょうど食事が終わったところだ。
Tôi vừa ăn xong.
Cách kết hợp thường dùng
-
静かな所
nơi yên tĩnh
-
よい所
điểm tốt
-
今いる所
nơi đang ở
-
始めるところ
sắp bắt đầu
-
終わったところ
vừa kết thúc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nơi cụ thể mà còn điểm, phần. “Động từ+ところ” nêu giai đoạn: “する” sắp làm, “している” đang làm, “した” vừa làm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「所(ところ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一か所だけでなく、離れた複数の場所や部分に。あちらこちら。
- 都市の中心部で、行政・商業・業務・交通などの主要機能が集中する地域。特に東京中心部に多く使う。
- 食器・衣類・道具などを収納するため、戸を付けた棚・箱形の家具。
- 場所・地点。物事の部分・側面を指す。また、動作の直前・途中・直後などの時点を表す形式名詞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 場所・地点。物事の部分・側面を指す。また、動作の直前・途中・直後などの時点を表す形式名詞。
Giải thích: 「所」 thường dùng trong cụm 「静かな所」(nơi yên tĩnh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
