benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「所」

Cách đọc
ところ
Từ loại
名詞・副詞・接尾語

Nghĩa

nơi, địa điểm; còn chỉ phần, phương diện và là danh từ hình thức nêu thời điểm sắp, đang, vừa thực hiện hành động.

Ví dụ

  1. 静かな所で本を読みたい。

    Tôi muốn đọc sách ở nơi yên tĩnh.

  2. この機械には使いにくい所がある。

    Máy này có điểm khó dùng.

  3. 今から家を出るところです。

    Bây giờ tôi sắp ra khỏi nhà.

  4. ちょうど食事が終わったところだ。

    Tôi vừa ăn xong.

Cách kết hợp thường dùng

  • 静かな所

    nơi yên tĩnh

  • よい所

    điểm tốt

  • 今いる所

    nơi đang ở

  • 始めるところ

    sắp bắt đầu

  • 終わったところ

    vừa kết thúc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ nơi cụ thể mà còn điểm, phần. “Động từ+ところ” nêu giai đoạn: “する” sắp làm, “している” đang làm, “した” vừa làm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「所(ところ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一か所だけでなく、離れた複数の場所や部分に。あちらこちら。
  2. 都市の中心部で、行政・商業・業務・交通などの主要機能が集中する地域。特に東京中心部に多く使う。
  3. 食器・衣類・道具などを収納するため、戸を付けた棚・箱形の家具。
  4. 場所・地点。物事の部分・側面を指す。また、動作の直前・途中・直後などの時点を表す形式名詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 場所・地点。物事の部分・側面を指す。また、動作の直前・途中・直後などの時点を表す形式名詞。

Giải thích: 「所」 thường dùng trong cụm 「静かな所」(nơi yên tĩnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2