benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「問い合わせ」

Cách đọc
といあわせ
Từ loại
名詞

Nghĩa

hỏi người phụ trách, cơ quan về điểm chưa rõ hoặc cần xác nhận để nhận câu trả lời; yêu cầu thông tin.

Ví dụ

  1. 商品の在庫について店に問い合わせをした。

    Tôi hỏi cửa hàng về hàng tồn kho.

  2. 問い合わせは電話かメールで受け付けています。

    Chúng tôi tiếp nhận câu hỏi qua điện thoại hoặc email.

  3. 利用者から同じ内容の問い合わせが増えている。

    Số câu hỏi cùng nội dung từ người dùng đang tăng.

  4. 問い合わせ番号を控えておいてください。

    Hãy ghi lại mã yêu cầu hỗ trợ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 問い合わせをする

    gửi câu hỏi

  • 問い合わせに答える

    trả lời yêu cầu

  • 電話での問い合わせ

    hỏi qua điện thoại

  • 問い合わせ窓口

    đầu mối hỗ trợ

  • 問い合わせ番号

    mã yêu cầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Danh từ hỏi nơi phụ trách về hàng, thủ tục, tình hình. “質問” là hỏi kiến thức, ý kiến nói chung; “問い合わせ” thường liên hệ đầu mối lấy thông tin cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「問い合わせ(といあわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
  2. 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
  3. 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。
  4. 山道を上り切って下りに変わる最も高い場所。比喩的に、苦しさ・勢いが最も強い時期。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。

Giải thích: 「問い合わせ」 thường dùng trong cụm 「問い合わせをする」(gửi câu hỏi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2