Nghĩa
hỏi người phụ trách, cơ quan về điểm chưa rõ hoặc cần xác nhận để nhận câu trả lời; yêu cầu thông tin.
Ví dụ
-
商品の在庫について店に問い合わせをした。
Tôi hỏi cửa hàng về hàng tồn kho.
-
問い合わせは電話かメールで受け付けています。
Chúng tôi tiếp nhận câu hỏi qua điện thoại hoặc email.
-
利用者から同じ内容の問い合わせが増えている。
Số câu hỏi cùng nội dung từ người dùng đang tăng.
-
問い合わせ番号を控えておいてください。
Hãy ghi lại mã yêu cầu hỗ trợ.
Cách kết hợp thường dùng
-
問い合わせをする
gửi câu hỏi
-
問い合わせに答える
trả lời yêu cầu
-
電話での問い合わせ
hỏi qua điện thoại
-
問い合わせ窓口
đầu mối hỗ trợ
-
問い合わせ番号
mã yêu cầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Danh từ hỏi nơi phụ trách về hàng, thủ tục, tình hình. “質問” là hỏi kiến thức, ý kiến nói chung; “問い合わせ” thường liên hệ đầu mối lấy thông tin cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「問い合わせ(といあわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
- 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
- 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。
- 山道を上り切って下りに変わる最も高い場所。比喩的に、苦しさ・勢いが最も強い時期。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。
Giải thích: 「問い合わせ」 thường dùng trong cụm 「問い合わせをする」(gửi câu hỏi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
