benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「尖る」

Cách đọc
とがる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

đầu vật trở nên nhọn, sắc; giọng, thái độ trở nên gay gắt, căng thẳng, công kích.

Ví dụ

  1. 鉛筆の先が鋭く尖っている。

    Đầu bút chì nhọn sắc.

  2. 山の頂上が三角形に尖って見える。

    Đỉnh núi trông nhọn như tam giác.

  3. 注意を受けた彼の声が急に尖った。

    Giọng anh ấy đột nhiên gay gắt khi bị nhắc.

  4. 疲れると気持ちが尖って人に厳しくなる。

    Khi mệt tôi dễ căng thẳng, khắt khe với người khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先が尖る

    đầu trở nên nhọn

  • 尖った形

    hình nhọn

  • 声が尖る

    giọng trở nên gay gắt

  • 神経が尖る

    thần kinh căng thẳng

  • 尖った態度

    thái độ công kích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội động từ chỉ hình sắc và cảm xúc, biểu đạt gai góc. “尖らせる” là ngoại động từ làm đầu, giọng sắc lên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「尖る(とがる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の先端が細く鋭くなる。声・態度などが鋭く、神経質・攻撃的になる。
  2. 粉・調味料などを液体に入れて混ぜ、均一な状態にする。卵をかき混ぜる意味にも使う。
  3. 他と区別できる、その物・地域・作品などに特有の性質や目立つ特徴。
  4. 他と比べて特に優れている点や、価値の高い性質。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物の先端が細く鋭くなる。声・態度などが鋭く、神経質・攻撃的になる。

Giải thích: 「尖る」 thường dùng trong cụm 「先が尖る」(đầu trở nên nhọn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2