benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「戸棚」

Cách đọc
とだな
Từ loại
名詞

Nghĩa

đồ nội thất dạng kệ, hộp có cửa để cất bát đĩa, quần áo, dụng cụ; tủ.

Ví dụ

  1. 皿を洗って台所の戸棚に戻した。

    Tôi rửa đĩa rồi cất vào tủ bếp.

  2. 戸棚を開けると古い写真が見つかった。

    Mở tủ tôi tìm thấy ảnh cũ.

  3. 薬は子供の手が届かない戸棚に保管する。

    Cất thuốc trong tủ trẻ em không với tới.

  4. 壁に小さな戸棚を取り付けた。

    Tôi lắp tủ nhỏ lên tường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 台所の戸棚

    tủ bếp

  • 戸棚を開ける

    mở tủ

  • 戸棚にしまう

    cất vào tủ

  • 食器戸棚

    tủ bát

  • 戸棚を取り付ける

    lắp tủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tủ chứa có cửa mở hoặc trượt. “棚” gồm cả kệ không cửa; “押し入れ” là kho lớn xây cố định trong phòng Nhật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「戸棚(とだな)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想・基準とする時点より、かなり前にすでに物事が終わったり成立したりしている。
  2. 準備・条件・形・配置などがきちんとそろい、よい状態になる。交渉・契約がまとまる。
  3. 食器・衣類・道具などを収納するため、戸を付けた棚・箱形の家具。
  4. その場所から動かず残る。変化・影響・数量などが一定の範囲を越えない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 食器・衣類・道具などを収納するため、戸を付けた棚・箱形の家具。

Giải thích: 「戸棚」 thường dùng trong cụm 「台所の戸棚」(tủ bếp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2